(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fængslende
B2
adjektiv B2 Văn học, Nghệ thuật

fængslende

ˈfeŋslənə
kịch tính lôi cuốn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fængslende"

Định nghĩa (Dansk)

som fanger ens opmærksomhed og holder den fast; meget interessant eller spændende

Ý nghĩa của "fængslende" trong tiếng Việt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý và giữ chân bạn trong một thời gian dài.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fængslende"

  • "Det var en fængslende film, jeg kunne slet ikke rive mig løs."

    "Đó là một bộ phim kịch tính lôi cuốn, tôi hoàn toàn không thể rời mắt."

  • "Hendes fortælling var så fængslende, at alle lyttede åndeløst."

    "Câu chuyện của cô ấy kịch tính lôi cuốn đến nỗi mọi người đều lắng nghe một cách say sưa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fængslende"

Đồng nghĩa

gribende (cảm động sâu sắc) fascinerende (quyến rũ, mê hoặc)

Trái nghĩa

Cách dùng "fængslende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fængslende" đúng ngữ cảnh

Từ 'fængslende' thường được dùng để miêu tả những thứ thu hút mạnh mẽ sự chú ý, như một cuốn sách, bộ phim, hoặc một câu chuyện. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'interessant' (thú vị).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fængslende"