fængslende
Định nghĩa & Giải nghĩa "fængslende"
Định nghĩa (Dansk)
som fanger ens opmærksomhed og holder den fast; meget interessant eller spændende
Ý nghĩa của "fængslende" trong tiếng Việt
Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý và giữ chân bạn trong một thời gian dài.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fængslende"
-
"Det var en fængslende film, jeg kunne slet ikke rive mig løs."
"Đó là một bộ phim kịch tính lôi cuốn, tôi hoàn toàn không thể rời mắt."
-
"Hendes fortælling var så fængslende, at alle lyttede åndeløst."
"Câu chuyện của cô ấy kịch tính lôi cuốn đến nỗi mọi người đều lắng nghe một cách say sưa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fængslende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fængslende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fængslende" đúng ngữ cảnh
Từ 'fængslende' thường được dùng để miêu tả những thứ thu hút mạnh mẽ sự chú ý, như một cuốn sách, bộ phim, hoặc một câu chuyện. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'interessant' (thú vị).