avl
Định nghĩa & Giải nghĩa "avl"
Định nghĩa (Dansk)
Reproduktion af dyr ved parring og fødsel.
Ý nghĩa của "avl" trong tiếng Việt
Sự giao phối và sinh sản của động vật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "avl"
-
"Landmanden beskæftiger sig med avl af køer."
"Người nông dân tham gia vào việc nhân giống bò."
-
"Avl er vigtig for at forbedre dyrenes gener."
"Nhân giống rất quan trọng để cải thiện gen của động vật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avl"
Đồng nghĩa
Cách dùng "avl" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "avl" đúng ngữ cảnh
Ordet 'avl' bruges ofte i forbindelse med landbrug og husdyrhold, men kan også bruges bredere om reproduktion generelt. Vær opmærksom på konteksten.
Bảng chia từ (Bøjning) của "avl"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | avl |
Jeg har brug for en ny avl til mine kyllinger.
(Tôi cần một giống mới cho gà con của tôi.) |
| Xác định số ít | avlen |
Avlen af den nye type grise går godt.
(Việc nhân giống loại lợn mới đang diễn ra tốt đẹp.) |
| Nguyên thể số nhiều | avler |
Disse avler er kendt for deres høje kvalitet.
(Những giống này được biết đến với chất lượng cao.) |
| Xác định số nhiều | avlerne |
Avlerne i dette område har specialiseret sig i økologisk landbrug.
(Các giống ở khu vực này chuyên về nông nghiệp hữu cơ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "De moderne avler har fokuseret på at øge mælkeydelsen hos køerne."
"Các nhà chăn nuôi hiện đại đã tập trung vào việc tăng sản lượng sữa ở bò."
- "Forskellige avler praktiseres for at forbedre kvaliteten af husdyr."
"Các phương pháp chăn nuôi khác nhau được thực hành để cải thiện chất lượng của vật nuôi."
- "Regeringen støtter forskning i bæredygtige avler for at sikre fødevareforsyningen."
"Chính phủ hỗ trợ nghiên cứu về các phương pháp chăn nuôi bền vững để đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm."