(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa avl
B1
substantiv B1 Sinh học, Chăn nuôi, Xã hội học

avl

/ɑʊ̯l/
sự nhân giống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avl"

Định nghĩa (Dansk)

Reproduktion af dyr ved parring og fødsel.

Ý nghĩa của "avl" trong tiếng Việt

Sự giao phối và sinh sản của động vật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "avl"

  • "Landmanden beskæftiger sig med avl af køer."

    "Người nông dân tham gia vào việc nhân giống bò."

  • "Avl er vigtig for at forbedre dyrenes gener."

    "Nhân giống rất quan trọng để cải thiện gen của động vật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avl"

Đồng nghĩa

Cách dùng "avl" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "avl" đúng ngữ cảnh

Ordet 'avl' bruges ofte i forbindelse med landbrug og husdyrhold, men kan også bruges bredere om reproduktion generelt. Vær opmærksom på konteksten.

Bảng chia từ (Bøjning) của "avl"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít avl
Jeg har brug for en ny avl til mine kyllinger.
(Tôi cần một giống mới cho gà con của tôi.)
Xác định số ít avlen
Avlen af den nye type grise går godt.
(Việc nhân giống loại lợn mới đang diễn ra tốt đẹp.)
Nguyên thể số nhiều avler
Disse avler er kendt for deres høje kvalitet.
(Những giống này được biết đến với chất lượng cao.)
Xác định số nhiều avlerne
Avlerne i dette område har specialiseret sig i økologisk landbrug.
(Các giống ở khu vực này chuyên về nông nghiệp hữu cơ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "De moderne avler har fokuseret på at øge mælkeydelsen hos køerne."

    "Các nhà chăn nuôi hiện đại đã tập trung vào việc tăng sản lượng sữa ở bò."

  • "Forskellige avler praktiseres for at forbedre kvaliteten af husdyr."

    "Các phương pháp chăn nuôi khác nhau được thực hành để cải thiện chất lượng của vật nuôi."

  • "Regeringen støtter forskning i bæredygtige avler for at sikre fødevareforsyningen."

    "Chính phủ hỗ trợ nghiên cứu về các phương pháp chăn nuôi bền vững để đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm."