(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reproduktion
B1
substantiv B1 Sinh học, Nghệ thuật, Công nghệ

reproduktion

/ʁepʁoduɡˈɕoˀn/
sự sinh sản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reproduktion"

Định nghĩa (Dansk)

Det at reproducere; frembringelse af nye individer af en art eller fremstilling af en kopi af noget.

Ý nghĩa của "reproduktion" trong tiếng Việt

Quá trình sinh sản; hành động sao chép hoặc tái tạo lại một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reproduktion"

  • "Kunsten er en reproduktion af virkeligheden."

    "Nghệ thuật là một sự tái tạo của thực tế."

  • "Denne plante formerer sig ved reproduktion."

    "Loại cây này sinh sản bằng cách sinh sản hữu tính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reproduktion"

Đồng nghĩa

formering (sự sinh sản (hữu tính)) kopiering (sự sao chép)

Cách dùng "reproduktion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reproduktion" đúng ngữ cảnh

Từ 'reproduktion' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự sinh sản' trong tiếng Việt, dùng để chỉ quá trình tạo ra bản sao hoặc tạo ra thế hệ mới. Cần phân biệt với 'formering' (sinh sản hữu tính).

Bảng chia từ (Bøjning) của "reproduktion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít reproduktion
Kunsten udforsker ofte reproduktionens begreb.
(Nghệ thuật thường khám phá khái niệm về sự tái sản xuất.)
Xác định số ít reproduktionen
Reproduktionen af det gamle maleri var meget præcis.
(Bản sao của bức tranh cổ rất chính xác.)
Nguyên thể số nhiều reproduktioner
Udstillingen viste mange reproduktioner af berømte kunstværker.
(Triển lãm trưng bày nhiều bản sao của các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng.)
Xác định số nhiều reproduktionerne
Reproduktionerne af de gamle tekster var omhyggeligt udført.
(Các bản sao của những văn bản cổ đã được thực hiện một cách cẩn thận.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Planternes reproduktionsproces er fascinerende."

    "Quá trình sinh sản của thực vật rất hấp dẫn."

  • "Museets udstilling fokuserer på kunstnerens reproduktionsmetoders udvikling."

    "Triển lãm của bảo tàng tập trung vào sự phát triển các phương pháp tái tạo của nghệ sĩ."

  • "Virksomhedens reproduktionsafdelings arbejde er essentielt for markedsføringen."

    "Công việc của bộ phận tái sản xuất của công ty là điều cần thiết cho việc tiếp thị."