bærer
Định nghĩa & Giải nghĩa "bærer"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller genstand der bærer eller støtter noget.
Ý nghĩa của "bærer" trong tiếng Việt
Người hoặc vật mang hoặc hỗ trợ cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bærer"
-
"Han er en bærer af tunge byrder."
"Anh ấy là người mang những gánh nặng."
-
"Broen er en bærer af tung trafik hver dag."
"Cây cầu là vật mang lưu lượng giao thông lớn mỗi ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bærer"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bærer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bærer" đúng ngữ cảnh
Từ 'bærer' có thể chỉ người hoặc vật mang, tương tự như 'người mang' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt nghĩa chính xác. Ví dụ, 'en postbud er en bærer af breve' (người đưa thư là người mang thư) chỉ người, còn 'en bro er en bærer af trafik' (cầu là vật mang giao thông) chỉ vật.
Bảng chia từ (Bøjning) của "bærer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bærer |
Han er en stærk bærer af traditioner.
(Anh ấy là một người mang truyền thống mạnh mẽ.) |
| Xác định số ít | bæreren |
Bæreren af faklen ankom til stadion.
(Người cầm ngọn đuốc đã đến sân vận động.) |
| Nguyên thể số nhiều | bærere |
Der var mange bærere af kurvene.
(Có rất nhiều người mang những cái giỏ.) |
| Xác định số nhiều | bærerne |
Bærerne var trætte efter den lange gåtur.
(Những người mang mệt mỏi sau chuyến đi bộ dài.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han er en bærer af gode nyheder."
"Anh ấy là một người mang tin tốt."
- "Hun har brug for en stærk bærer til kufferterne."
"Cô ấy cần một người khuân vác khỏe mạnh cho những chiếc vali."
- "Det firma søger en bærer af deres vision."
"Công ty đó đang tìm kiếm một người truyền tải tầm nhìn của họ."
- "En bærer af faklen løb gennem byen."
"Một người cầm đuốc chạy qua thành phố."
- "Han er den primære bærer af familiens økonomiske byrde."
"Anh ấy là người gánh vác chính gánh nặng kinh tế của gia đình."
- "Bæreren af budskabet ankom sent om aftenen."
"Người mang thông điệp đến muộn vào buổi tối."