(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa genstand
A1
substantiv A1 Tổng quát

genstand

[ˈɡɛnˌstɛnˀ]
đồ vật
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "genstand"

Định nghĩa (Dansk)

En ting man kan se eller røre ved.

Ý nghĩa của "genstand" trong tiếng Việt

Những vật thể có thể nhìn thấy hoặc chạm vào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "genstand"

  • "Jeg tabte en genstand på gulvet."

    "Tôi đánh rơi một đồ vật xuống sàn."

  • "Hvilke genstande skal vi pakke i kufferten?"

    "Chúng ta nên đóng gói những đồ vật gì vào vali?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "genstand"

Đồng nghĩa

Cách dùng "genstand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "genstand" đúng ngữ cảnh

Từ 'genstand' thường được dùng để chỉ những đồ vật cụ thể, hữu hình. Cần phân biệt với 'ting', có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ cả những thứ trừu tượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "genstand"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít genstand
Jeg fandt en interessant genstand på loftet.
(Tôi tìm thấy một vật thể thú vị trên gác mái.)
Xác định số ít genstanden
Jeg tabte genstanden på gulvet.
(Tôi làm rơi vật đó xuống sàn.)
Nguyên thể số nhiều genstande
Butikken sælger mange forskellige genstande.
(Cửa hàng bán nhiều vật phẩm khác nhau.)
Xác định số nhiều genstandene
Jeg rengjorde alle genstandene i skabet.
(Tôi đã lau sạch tất cả các vật phẩm trong tủ.)