(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bagage
A2
substantiv A2 Du lịch, Vận tải

bagage

baˈɡaːʃə
hành lý
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bagage"

Định nghĩa (Dansk)

De tasker, kufferter og andre genstande, en person har med sig under en rejse.

Ý nghĩa của "bagage" trong tiếng Việt

Hành lý; vali hoặc các loại túi khác dùng để đựng đồ cá nhân khi đi du lịch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bagage"

  • "Vi skal hente vores bagage i lufthavnen."

    "Chúng ta phải lấy hành lý của mình ở sân bay."

  • "Jeg har meget bagage med på rejsen."

    "Tôi có rất nhiều hành lý mang theo trong chuyến đi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bagage"

Đồng nghĩa

rejsegods (Hành lý (từ trang trọng hơn))

Cách dùng "bagage" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bagage" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'bagage' là danh từ không đếm được, tương tự như 'hành lý' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'kuffert' (vali) là một vật cụ thể trong hành lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bagage"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bagage
Jeg har meget bagage med mig.
(Tôi có rất nhiều hành lý mang theo.)
Xác định số ít bagagen
Hvor er bagagen?
(Hành lý ở đâu?)
Nguyên thể số nhiều
Vi har to stykker bagage.
(Chúng tôi có hai kiện hành lý.)
Xác định số nhiều
Bagagerne er tunge.
(Các kiện hành lý này nặng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Bagagevognen er fuld af kufferter."

    "Xe đẩy hành lý đầy vali."

  • "Vi skal betale for overvægt på bagagen."

    "Chúng tôi phải trả tiền cho hành lý quá cân."

  • "Bagagebåndet er stoppet, så vi kan ikke få vores tasker."

    "Băng chuyền hành lý bị dừng, vì vậy chúng tôi không thể lấy túi của mình."