baggrund
Định nghĩa & Giải nghĩa "baggrund"
Định nghĩa (Dansk)
Det der er bagved noget andet; den del af et billede eller et fotografi der ligger bag motivet.
Ý nghĩa của "baggrund" trong tiếng Việt
Phần phía sau, khung cảnh phía sau; nền (trong tranh, ảnh); bối cảnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "baggrund"
-
"Fotografiet havde en smuk baggrund med bjergene i det fjerne."
"Bức ảnh có một phông nền tuyệt đẹp với những ngọn núi ở đằng xa."
-
"Vi skal kende baggrunden for konflikten for at kunne forstå den."
"Chúng ta cần biết bối cảnh của cuộc xung đột để có thể hiểu nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "baggrund"
Đồng nghĩa
Cách dùng "baggrund" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "baggrund" đúng ngữ cảnh
Từ "baggrund" trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'lý lịch' trong một số trường hợp, đặc biệt khi nói về thông tin cá nhân hoặc kinh nghiệm của một người. Tuy nhiên, nghĩa gốc của nó liên quan đến 'phông nền' hoặc 'bối cảnh'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "baggrund"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | baggrund |
Han er en del af baggrunden.
(Anh ấy là một phần của bối cảnh.) |
| Xác định số ít | baggrunden |
Jeg kender ikke baggrunden for den beslutning.
(Tôi không biết lý do đằng sau quyết định đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | baggrunde |
Der er mange forskellige baggrunde for dette.
(Có rất nhiều lý do khác nhau cho việc này.) |
| Xác định số nhiều | baggrundene |
Vi undersøgte baggrundene for de forskellige deltagere.
(Chúng tôi đã điều tra lý lịch của những người tham gia khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan godt lide baggrunden på det maleri."
"Tôi rất thích hậu cảnh của bức tranh đó."
- "Baggrunden for hans beslutning er stadig uklar."
"Bối cảnh cho quyết định của anh ấy vẫn chưa rõ ràng."
- "Fotografen fokuserede på modellen, så baggrunden blev sløret."
"Nhiếp ảnh gia tập trung vào người mẫu, nên hậu cảnh bị làm mờ."
- "Billedets baggrundsfarve er meget dæmpet."
"Màu nền của bức tranh rất dịu."
- "Jeg kender ikke baggrundshistorien for den beslutning."
"Tôi không biết câu chuyện nền tảng đằng sau quyết định đó."
- "Vi skal undersøge den politiske baggrund for lovforslaget."
"Chúng ta cần điều tra bối cảnh chính trị của dự luật."