(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa baggrund
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Công nghệ thông tin, Xã hội học

baggrund

ˈbɑˌɡrɔnˀ
lý lịch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "baggrund"

Định nghĩa (Dansk)

Det der er bagved noget andet; den del af et billede eller et fotografi der ligger bag motivet.

Ý nghĩa của "baggrund" trong tiếng Việt

Phần phía sau, khung cảnh phía sau; nền (trong tranh, ảnh); bối cảnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "baggrund"

  • "Fotografiet havde en smuk baggrund med bjergene i det fjerne."

    "Bức ảnh có một phông nền tuyệt đẹp với những ngọn núi ở đằng xa."

  • "Vi skal kende baggrunden for konflikten for at kunne forstå den."

    "Chúng ta cần biết bối cảnh của cuộc xung đột để có thể hiểu nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "baggrund"

Đồng nghĩa

Cách dùng "baggrund" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "baggrund" đúng ngữ cảnh

Từ "baggrund" trong tiếng Đan Mạch có thể dịch là 'lý lịch' trong một số trường hợp, đặc biệt khi nói về thông tin cá nhân hoặc kinh nghiệm của một người. Tuy nhiên, nghĩa gốc của nó liên quan đến 'phông nền' hoặc 'bối cảnh'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "baggrund"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít baggrund
Han er en del af baggrunden.
(Anh ấy là một phần của bối cảnh.)
Xác định số ít baggrunden
Jeg kender ikke baggrunden for den beslutning.
(Tôi không biết lý do đằng sau quyết định đó.)
Nguyên thể số nhiều baggrunde
Der er mange forskellige baggrunde for dette.
(Có rất nhiều lý do khác nhau cho việc này.)
Xác định số nhiều baggrundene
Vi undersøgte baggrundene for de forskellige deltagere.
(Chúng tôi đã điều tra lý lịch của những người tham gia khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg kan godt lide baggrunden på det maleri."

    "Tôi rất thích hậu cảnh của bức tranh đó."

  • "Baggrunden for hans beslutning er stadig uklar."

    "Bối cảnh cho quyết định của anh ấy vẫn chưa rõ ràng."

  • "Fotografen fokuserede på modellen, så baggrunden blev sløret."

    "Nhiếp ảnh gia tập trung vào người mẫu, nên hậu cảnh bị làm mờ."

Danh từ ghép
  • "Billedets baggrundsfarve er meget dæmpet."

    "Màu nền của bức tranh rất dịu."

  • "Jeg kender ikke baggrundshistorien for den beslutning."

    "Tôi không biết câu chuyện nền tảng đằng sau quyết định đó."

  • "Vi skal undersøge den politiske baggrund for lovforslaget."

    "Chúng ta cần điều tra bối cảnh chính trị của dự luật."