kontekst
Định nghĩa & Giải nghĩa "kontekst"
Định nghĩa (Dansk)
De omstændigheder eller forhold, der omgiver en begivenhed, idé eller udtalelse.
Ý nghĩa của "kontekst" trong tiếng Việt
Địa điểm hoặc kiểu môi trường nơi một cái gì đó được đặt hoặc nơi một sự kiện diễn ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kontekst"
-
"Du skal se det i en større kontekst."
"Bạn phải nhìn nhận nó trong một bối cảnh rộng lớn hơn."
-
"Uden kontekst kan man ikke forstå situationen."
"Không có bối cảnh, người ta không thể hiểu được tình hình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kontekst"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kontekst" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kontekst" đúng ngữ cảnh
Từ 'kontekst' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bối cảnh' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ các yếu tố xung quanh một sự kiện hoặc ý tưởng giúp hiểu rõ hơn về nó. Cần chú ý đến cách sử dụng từ này trong các tình huống khác nhau, ví dụ như 'i en historisk kontekst' (trong bối cảnh lịch sử).
Bảng chia từ (Bøjning) của "kontekst"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kontekst |
Denne sætning mangler kontekst.
(Câu này thiếu ngữ cảnh.) |
| Xác định số ít | konteksten |
Jeg forstår ikke konteksten.
(Tôi không hiểu ngữ cảnh.) |
| Nguyên thể số nhiều | kontekster |
Der er mange forskellige kontekster at overveje.
(Có nhiều ngữ cảnh khác nhau cần xem xét.) |
| Xác định số nhiều | konteksterne |
Vi skal analysere konteksterne grundigt.
(Chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng các ngữ cảnh.) |