(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa plathed
C2
substantiv C2 Thẩm mỹ, Văn hóa

plathed

/ˈplæˌte̝ðˀ/
sự kệch cỡm
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "plathed"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved at være åbenlyst vulgær, smagløs og uden finesse; ofte brugt om visse former for underholdning eller opførsel.

Ý nghĩa của "plathed" trong tiếng Việt

Sự kệch cỡm, sự lòe loẹt, sự thiếu thẩm mỹ, sự phô trương rẻ tiền; tính chất tầm thường, quê mùa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "plathed"

  • "Filmen var fuld af plathed og dårlige vittigheder."

    "Bộ phim đầy sự kệch cỡm và những câu chuyện cười nhạt nhẽo."

  • "Hans opførsel var ren plathed, han gjorde alt for at få opmærksomhed."

    "Hành vi của anh ta thật kệch cỡm, anh ta làm mọi thứ để thu hút sự chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plathed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "plathed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "plathed" đúng ngữ cảnh

Từ "plathed" trong tiếng Đan Mạch dùng để chỉ sự kệch cỡm, lòe loẹt, thiếu thẩm mỹ, phô trương rẻ tiền, hoặc tính chất tầm thường, quê mùa. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tinh tế và gu thẩm mỹ kém. Cần phân biệt với các từ chỉ sự bình dị hoặc tự nhiên, vì "plathed" nhấn mạnh sự thô tục và không được đánh giá cao.

Bảng chia từ (Bøjning) của "plathed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít plathed
Jeg købte en ny plathed til min samling.
(Tôi đã mua một bản thu âm mới cho bộ sưu tập của mình.)
Xác định số ít platheden
Platheden var ridset og derfor ubrugelig.
(Bản thu âm đó bị trầy xước và do đó không dùng được.)
Nguyên thể số nhiều platheder
Han har mange platheder i sin reol.
(Anh ấy có rất nhiều bản thu âm trong giá sách của mình.)
Xác định số nhiều plathederne
Jeg elsker at lytte til alle plathederne fra 1980'erne.
(Tôi thích nghe tất cả những bản thu âm từ những năm 1980.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Denne films plathedsniveau er chokerende højt."

    "Mức độ thô tục của bộ phim này cao đến mức gây sốc."

  • "Jeg er træt af den plathedskultur, der gennemsyrer mange reality-programmer."

    "Tôi mệt mỏi với nền văn hóa thô tục thấm nhuần nhiều chương trình truyền hình thực tế."

  • "Valgkampen var præget af en udbredt plathedstendens."

    "Chiến dịch tranh cử bị ảnh hưởng bởi xu hướng thô tục lan rộng."

Danh từ số nhiều
  • "Politiske debatter kan ofte degenerere til rene platheder, hvor saglig argumentation erstattes af grove fornærmelser."

    "Các cuộc tranh luận chính trị thường có thể thoái hóa thành những sự thô tục đơn thuần, nơi mà các lập luận có cơ sở bị thay thế bằng những lời xúc phạm thô lỗ."

  • "Jeg er træt af alle de platheder, der bliver serveret i underholdningsindustrien; det er sjældent, man ser noget originalt."

    "Tôi mệt mỏi với tất cả những sự thô tục được phục vụ trong ngành công nghiệp giải trí; hiếm khi bạn thấy điều gì đó độc đáo."

  • "Nogle reality-shows er kendte for deres mange platheder og mangel på respekt for deltagernes privatliv."

    "Một số chương trình thực tế được biết đến với nhiều sự thô tục và thiếu tôn trọng quyền riêng tư của người tham gia."