(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa barbari
C2
substantiv C2 Lịch sử, Xã hội học, Ngôn ngữ học

barbari

/barˈbaːri/
sự man rợ
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "barbari"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende civilisation, vildskab; ekstrem grusomhed eller brutalitet.

Ý nghĩa của "barbari" trong tiếng Việt

Sự thiếu văn hóa và văn minh; sự tàn ác hoặc dã man cực độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barbari"

  • "Landet var sunket ned i barbari efter borgerkrigen."

    "Đất nước đã chìm vào sự man rợ sau cuộc nội chiến."

  • "Han fordømte barbariet og volden."

    "Anh ấy lên án sự man rợ và bạo lực."

Cách dùng "barbari" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "barbari" đúng ngữ cảnh

Từ 'barbari' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'sự man rợ' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu văn minh, tàn ác và dã man. Cần phân biệt với 'råhed' (sự thô lỗ) vì 'barbari' nhấn mạnh mức độ tàn bạo và thiếu văn hóa hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "barbari"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít barbari
En barbari er en brutal og uciviliseret person.
(Một kẻ man rợ là một người tàn bạo và vô văn minh.)
Xác định số ít barbaren
Barbaren truede landsbyen med vold.
(Kẻ man rợ đe dọa ngôi làng bằng bạo lực.)
Nguyên thể số nhiều barbarer
Historien er fuld af fortællinger om barbarer, der invaderede civilisationer.
(Lịch sử đầy những câu chuyện về những kẻ man rợ xâm lược các nền văn minh.)
Xác định số nhiều barbarerne
Barbarerne blev besejret af den romerske hær.
(Những kẻ man rợ đã bị quân đội La Mã đánh bại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Krigen var et barbari uden fortilfælde."

    "Cuộc chiến là một sự man rợ chưa từng có."

  • "Han blev anklaget for et barbari mod de civile."

    "Anh ta bị buộc tội có hành động man rợ đối với dân thường."

  • "Det er et barbari at behandle dyr på den måde."

    "Việc đối xử với động vật theo cách đó là một hành động man rợ."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Det er et barbari at behandle dyr på den måde."

    "Thật là một sự man rợ khi đối xử với động vật theo cách đó."

  • "Verden har set for meget barbari gennem historien."

    "Thế giới đã chứng kiến quá nhiều sự man rợ trong lịch sử."

  • "Krigen førte til et barbari uden fortilfælde."

    "Cuộc chiến đã dẫn đến một sự man rợ chưa từng có."

Sở hữu cách (-s)
  • "Barbariets konsekvenser var tydelige i de ødelagte byer."

    "Hậu quả của sự man rợ hiện rõ trong những thành phố bị tàn phá."

  • "Verden frygter barbariets tilbagevenden."

    "Thế giới lo sợ sự trở lại của sự man rợ."

  • "Vi er vidner til barbariets grusomhed."

    "Chúng ta đang chứng kiến sự tàn khốc của sự man rợ."

Danh từ số nhiều
  • "Historien er fuld af eksempler på krige og barbarier."

    "Lịch sử đầy những ví dụ về chiến tranh và sự man rợ."

  • "De politiske taler var fulde af beskyldninger om barbarier begået af fjenden."

    "Các bài phát biểu chính trị đầy những lời buộc tội về sự man rợ do kẻ thù gây ra."

  • "Vi må fordømme alle former for barbarier og arbejde for en mere civiliseret verden."

    "Chúng ta phải lên án mọi hình thức man rợ và nỗ lực vì một thế giới văn minh hơn."