civilisation
Định nghĩa & Giải nghĩa "civilisation"
Định nghĩa (Dansk)
Et samfunds eller en kulturs udviklingstrin, der er kendetegnet ved fremskridt inden for teknologi, videnskab, kunst og moral.
Ý nghĩa của "civilisation" trong tiếng Việt
Ở trình độ phát triển cao về xã hội và văn hóa; văn minh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "civilisation"
-
"Den romerske civilisation var en af de mest indflydelsesrige i historien."
"Nền văn minh La Mã là một trong những nền văn minh có ảnh hưởng nhất trong lịch sử."
-
"Globaliseringen har ført til en sammenblanding af forskellige civilisationer."
"Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự pha trộn của các nền văn minh khác nhau."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "civilisation"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "civilisation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "civilisation" đúng ngữ cảnh
Từ 'civilisation' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ một nền văn minh cụ thể hoặc trình độ phát triển văn minh của một xã hội. Cần phân biệt với từ 'kultur' (văn hóa), vốn mang nghĩa rộng hơn và bao gồm cả những khía cạnh ít mang tính 'phát triển' hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "civilisation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | civilisation |
Globalisering truer civilisation.
(Toàn cầu hóa đe dọa nền văn minh.) |
| Xác định số ít | civilisationen |
Civilisationen har udviklet sig over tid.
(Nền văn minh đã phát triển theo thời gian.) |
| Nguyên thể số nhiều | civilisationer |
Der findes mange forskellige civilisationer i verden.
(Có rất nhiều nền văn minh khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | civilisationerne |
Civilisationerne i Europa har påvirket hinanden.
(Các nền văn minh ở Châu Âu đã ảnh hưởng lẫn nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Civilisationens fremskridt har ført til mange teknologiske innovationer."
"Sự tiến bộ của nền văn minh đã dẫn đến nhiều đổi mới công nghệ."
- "Vi studerer civilisationens historie i dette kursus."
"Chúng ta nghiên cứu lịch sử của nền văn minh trong khóa học này."
- "Civilisationens overlevelse afhænger af vores evne til at løse globale problemer."
"Sự sống còn của nền văn minh phụ thuộc vào khả năng của chúng ta trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu."