kultur
Định nghĩa & Giải nghĩa "kultur"
Định nghĩa (Dansk)
De ideer, skikke og sociale adfærd hos et bestemt folk eller samfund.
Ý nghĩa của "kultur" trong tiếng Việt
Văn hóa, bao gồm các ý tưởng, phong tục và hành vi xã hội của một dân tộc hoặc xã hội cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kultur"
-
"Dansk kultur er rig på traditioner."
"Văn hóa Đan Mạch rất giàu truyền thống."
-
"Vi skal respektere andre kulturer."
"Chúng ta nên tôn trọng các nền văn hóa khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kultur"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kultur" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kultur" đúng ngữ cảnh
Từ 'kultur' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'văn hóa' trong tiếng Việt. Nó bao gồm các khía cạnh như nghệ thuật, phong tục, truyền thống và hệ thống giá trị của một cộng đồng hoặc xã hội. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kultur"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kultur |
Danmark har en rig kultur.
(Đan Mạch có một nền văn hóa phong phú.) |
| Xác định số ít | kulturen |
Vi skal bevare kulturen.
(Chúng ta phải bảo tồn nền văn hóa.) |
| Nguyên thể số nhiều | kulturer |
Der findes mange forskellige kulturer i verden.
(Có rất nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | kulturerne |
Vi skal respektere kulturerne.
(Chúng ta phải tôn trọng các nền văn hóa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg ønsker at opleve en kultur, der er forskellig fra min egen."
"Tôi muốn trải nghiệm một nền văn hóa khác với nền văn hóa của tôi."
- "I Danmark har vi en kultur for cykling."
"Ở Đan Mạch, chúng tôi có một văn hóa đạp xe."
- "Det er vigtigt at forstå og respektere en kultur, før man kritiserer den."
"Điều quan trọng là phải hiểu và tôn trọng một nền văn hóa trước khi chỉ trích nó."
- "En rig kultur beriger et samfund."
"Một nền văn hóa phong phú làm giàu cho một xã hội."
- "Danmark har en mangfoldig kultur."
"Đan Mạch có một nền văn hóa đa dạng."
- "Kulturen i Danmark er præget af hygge."
"Văn hóa ở Đan Mạch được đánh dấu bởi sự ấm cúng."