(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa brutal
B2
adjektiv B2 Đời sống hàng ngày, Tin tức, Tâm lý

brutal

/bruˈtɑl/
tàn khốc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brutal"

Định nghĩa (Dansk)

voldsom, hensynsløs, grusom

Ý nghĩa của "brutal" trong tiếng Việt

Gây ra sự tàn phá hoặc thiệt hại lớn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "brutal"

  • "Krigen var brutal og hensynsløs."

    "Cuộc chiến tranh thật tàn khốc và vô nhân đạo."

  • "Han blev udsat for brutal behandling i fængslet."

    "Anh ta đã phải chịu sự đối xử tàn khốc trong tù."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brutal"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "brutal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "brutal" đúng ngữ cảnh

Từ 'brutal' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự 'tàn khốc' trong tiếng Việt, thường dùng để mô tả hành động, sự việc gây ra đau khổ, thiệt hại lớn về thể chất hoặc tinh thần. Lưu ý cách phát âm có trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Bảng chia từ (Bøjning) của "brutal"