(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grusom
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Văn học

grusom

/ˈɡruːˌsɔm/
tàn nhẫn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grusom"

Định nghĩa (Dansk)

som er præget af stor hårdhed eller mangel på medfølelse

Ý nghĩa của "grusom" trong tiếng Việt

Thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự thông cảm; tàn nhẫn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grusom"

  • "Han var grusom mod sine fanger."

    "Anh ta tàn nhẫn với những tù nhân của mình."

  • "Det var en grusom forbrydelse."

    "Đó là một tội ác tàn nhẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grusom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "grusom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grusom" đúng ngữ cảnh

Từ 'grusom' thường được dùng để miêu tả hành động hoặc tính cách thể hiện sự thiếu lòng trắc ẩn một cách rõ ràng và cực đoan. Cần phân biệt với 'hård', có nghĩa là 'cứng rắn' hoặc 'khắc nghiệt' nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực về mặt đạo đức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grusom"