barndom
ˈpɑːnˌdɔmˀ
thời thơ ấu
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "barndom"
Định nghĩa (Dansk)
Den periode i en persons liv, hvor de er barn.
Ý nghĩa của "barndom" trong tiếng Việt
Thời thơ ấu, tuổi thơ; giai đoạn từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barndom"
-
"Jeg havde en lykkelig barndom."
"Tôi đã có một tuổi thơ hạnh phúc."
-
"Mange af mine bedste minder er fra min barndom."
"Nhiều kỷ niệm đẹp nhất của tôi là từ thời thơ ấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barndom"
Đồng nghĩa
Cách dùng "barndom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "barndom" đúng ngữ cảnh
Ordet 'barndom' dækker perioden fra fødsel til ungdom. Sammenlign med 'ungdom', som refererer til perioden efter barndommen, men før voksenalderen.
Bảng chia từ (Bøjning) của "barndom"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | barndom |
Min barndom var lykkelig.
(Tuổi thơ của tôi thật hạnh phúc.) |
| Xác định số ít | barndommen |
Jeg savner barndommen.
(Tôi nhớ tuổi thơ.) |
| Nguyên thể số nhiều | barndomme |
Der er mange forskellige barndomme.
(Có nhiều tuổi thơ khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | barndommene |
Barndommene er forbi.
(Những tuổi thơ đã qua.) |