barnlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "barnlig"
Định nghĩa (Dansk)
Som et barn; naiv eller umoden.
Ý nghĩa của "barnlig" trong tiếng Việt
Ngớ ngẩn và non nớt, đặc biệt theo cách gây khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barnlig"
-
"Det var barnligt af ham at reagere sådan."
"Thật là trẻ con khi anh ta phản ứng như vậy."
-
"Hun opførte sig barnligt i den situation."
"Cô ấy cư xử trẻ con trong tình huống đó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barnlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "barnlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "barnlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'barnlig' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ngây ngô, thiếu chín chắn một cách không phù hợp với độ tuổi hoặc hoàn cảnh. Cần phân biệt với 'børneagtig' (hồn nhiên như trẻ con) có thể mang nghĩa tích cực hơn.