(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa barnlig
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học

barnlig

ˈbɑːnˌliˀ
trẻ con
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "barnlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som et barn; naiv eller umoden.

Ý nghĩa của "barnlig" trong tiếng Việt

Ngớ ngẩn và non nớt, đặc biệt theo cách gây khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barnlig"

  • "Det var barnligt af ham at reagere sådan."

    "Thật là trẻ con khi anh ta phản ứng như vậy."

  • "Hun opførte sig barnligt i den situation."

    "Cô ấy cư xử trẻ con trong tình huống đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barnlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "barnlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "barnlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'barnlig' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ngây ngô, thiếu chín chắn một cách không phù hợp với độ tuổi hoặc hoàn cảnh. Cần phân biệt với 'børneagtig' (hồn nhiên như trẻ con) có thể mang nghĩa tích cực hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "barnlig"