voksen
Định nghĩa & Giải nghĩa "voksen"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "voksen" trong tiếng Việt
Đã đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ tự nhiên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "voksen"
-
"Han er en voksen mand."
"Anh ấy là một người đàn ông trưởng thành."
-
"Nu er hun voksen og kan klare sig selv."
"Bây giờ cô ấy đã trưởng thành và có thể tự lo cho bản thân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "voksen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "voksen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "voksen" đúng ngữ cảnh
Từ 'voksen' thường được dùng để chỉ người hoặc động vật đã phát triển đầy đủ. Cần phân biệt với 'moden' (chín chắn), có thể dùng cho cả người và vật, mang ý nghĩa về sự trưởng thành về mặt tinh thần hoặc thể chất.