(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voksen
A2
adjektiv A2 Đời sống hàng ngày

voksen

ˈvɔksn̩
trưởng thành
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voksen"

Định nghĩa (Dansk)

fuldt udviklet, moden

Ý nghĩa của "voksen" trong tiếng Việt

Đã đạt đến sự phát triển hoặc trưởng thành đầy đủ tự nhiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "voksen"

  • "Han er en voksen mand."

    "Anh ấy là một người đàn ông trưởng thành."

  • "Nu er hun voksen og kan klare sig selv."

    "Bây giờ cô ấy đã trưởng thành và có thể tự lo cho bản thân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "voksen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "voksen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "voksen" đúng ngữ cảnh

Từ 'voksen' thường được dùng để chỉ người hoặc động vật đã phát triển đầy đủ. Cần phân biệt với 'moden' (chín chắn), có thể dùng cho cả người và vật, mang ý nghĩa về sự trưởng thành về mặt tinh thần hoặc thể chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "voksen"