(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa barsk
B2
adjektiv B2 Đời sống hàng ngày

barsk

/ˈpɑːɐ̯sk/
khắc nghiệt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "barsk"

Định nghĩa (Dansk)

Streng, hård eller ubehagelig.

Ý nghĩa của "barsk" trong tiếng Việt

Khó chịu, thô ráp hoặc gây sốc đối với các giác quan.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "barsk"

  • "Vinteren i Grønland kan være meget barsk."

    "Mùa đông ở Greenland có thể rất khắc nghiệt."

  • "Han har et barskt udseende, men han er faktisk meget venlig."

    "Anh ta có vẻ ngoài khắc nghiệt, nhưng thực ra anh ta rất thân thiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "barsk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "barsk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "barsk" đúng ngữ cảnh

Từ 'barsk' thường được sử dụng để mô tả thời tiết, điều kiện sống hoặc tính cách của một người. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'streng' (nghiêm khắc) hoặc 'hård' (cứng rắn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "barsk"