streng
Định nghĩa & Giải nghĩa "streng"
Định nghĩa (Dansk)
Karakteriseret ved nøje overholdelse af regler, normer eller krav.
Ý nghĩa của "streng" trong tiếng Việt
Cực kỳ kỹ lưỡng và cẩn thận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "streng"
-
"Skolen har strenge regler om mobiltelefoner."
"Trường học có những quy định nghiêm ngặt về điện thoại di động."
-
"Forældrene var meget strenge over for deres børn."
"Cha mẹ rất nghiêm khắc với con cái của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "streng"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "streng" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "streng" đúng ngữ cảnh
Từ 'streng' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nghiêm ngặt' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ sự khắt khe trong quy tắc, kỷ luật hoặc yêu cầu. Cần phân biệt với 'alvorlig' (nghiêm trọng).