(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa streng
B1
adjektiv B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

streng

/stʀɛŋ/
nghiêm ngặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "streng"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved nøje overholdelse af regler, normer eller krav.

Ý nghĩa của "streng" trong tiếng Việt

Cực kỳ kỹ lưỡng và cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "streng"

  • "Skolen har strenge regler om mobiltelefoner."

    "Trường học có những quy định nghiêm ngặt về điện thoại di động."

  • "Forældrene var meget strenge over for deres børn."

    "Cha mẹ rất nghiêm khắc với con cái của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "streng"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "streng" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "streng" đúng ngữ cảnh

Từ 'streng' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nghiêm ngặt' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ sự khắt khe trong quy tắc, kỷ luật hoặc yêu cầu. Cần phân biệt với 'alvorlig' (nghiêm trọng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "streng"