(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beboet
B1
adjektiv B1 Địa lý, Sinh thái học

beboet

/beˈboˀət/
có người ở
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beboet"

Định nghĩa (Dansk)

At være beboet betyder, at der bor folk et sted.

Ý nghĩa của "beboet" trong tiếng Việt

Có người ở; có cư dân sinh sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beboet"

  • "Huset er beboet."

    "Ngôi nhà có người ở."

  • "Området er tæt beboet."

    "Khu vực này có mật độ dân cư cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beboet"

Đồng nghĩa

bebyggede (Có xây dựng; có nhà cửa)

Trái nghĩa

Cách dùng "beboet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beboet" đúng ngữ cảnh

Từ 'beboet' thường được dùng để miêu tả địa điểm như nhà cửa, khu dân cư, hoặc thành phố có người sinh sống. Cần phân biệt với 'befolket' (có dân cư) thường dùng cho khu vực rộng lớn hơn như quốc gia, vùng lãnh thổ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beboet"