falsk
/falsk/
giả tạo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "falsk"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke ægte; efterligning.
Ý nghĩa của "falsk" trong tiếng Việt
Không thật, giả tạo, nhái.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "falsk"
-
"Han gav mig et falsk smil."
"Anh ta trao cho tôi một nụ cười giả tạo."
-
"Politiet fandt falske penge i hans lomme."
"Cảnh sát tìm thấy tiền giả trong túi anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "falsk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "falsk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "falsk" đúng ngữ cảnh
Từ 'falsk' thường được dùng để chỉ những vật hoặc hành động không thật, có ý lừa dối. Cần phân biệt với 'kunstigt' (nhân tạo) khi nói về vật liệu hoặc sản phẩm.