(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svigagtig
B2
adjektiv B2 Kinh tế, Luật

svigagtig

/ˈsʋiːˌɑɡtɪ/
hoạt động gian lận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svigagtig"

Định nghĩa (Dansk)

Som har til hensigt at snyde eller bedrage; præget af svig.

Ý nghĩa của "svigagtig" trong tiếng Việt

Gian lận, lừa đảo; liên quan đến hoặc có đặc điểm là gian lận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svigagtig"

  • "Han blev anklaget for svigagtig adfærd i forbindelse med salget af aktierne."

    "Anh ta bị buộc tội có hành vi gian lận liên quan đến việc bán cổ phiếu."

  • "Virksomheden blev dømt for at have anvendt svigagtige metoder til at undgå at betale skat."

    "Công ty bị kết tội sử dụng các phương pháp gian lận để trốn thuế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svigagtig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ærlig (thật thà) redelig (ngay thẳng)

Cách dùng "svigagtig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svigagtig" đúng ngữ cảnh

Từ 'svigagtig' thường được dùng để mô tả hành động hoặc người có ý định lừa đảo để đạt được lợi ích cá nhân. Cần phân biệt với 'ulovlig' (bất hợp pháp), vì 'svigagtig' nhấn mạnh vào yếu tố lừa dối, trong khi 'ulovlig' chỉ đơn thuần là vi phạm luật pháp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "svigagtig"