svigagtig
Định nghĩa & Giải nghĩa "svigagtig"
Định nghĩa (Dansk)
Som har til hensigt at snyde eller bedrage; præget af svig.
Ý nghĩa của "svigagtig" trong tiếng Việt
Gian lận, lừa đảo; liên quan đến hoặc có đặc điểm là gian lận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svigagtig"
-
"Han blev anklaget for svigagtig adfærd i forbindelse med salget af aktierne."
"Anh ta bị buộc tội có hành vi gian lận liên quan đến việc bán cổ phiếu."
-
"Virksomheden blev dømt for at have anvendt svigagtige metoder til at undgå at betale skat."
"Công ty bị kết tội sử dụng các phương pháp gian lận để trốn thuế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svigagtig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svigagtig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "svigagtig" đúng ngữ cảnh
Từ 'svigagtig' thường được dùng để mô tả hành động hoặc người có ý định lừa đảo để đạt được lợi ích cá nhân. Cần phân biệt với 'ulovlig' (bất hợp pháp), vì 'svigagtig' nhấn mạnh vào yếu tố lừa dối, trong khi 'ulovlig' chỉ đơn thuần là vi phạm luật pháp.