(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa befrielse
B2
substantiv B2 Xã hội, Luật pháp, Lịch sử

befrielse

/beˈfriːˀəlsə/
giải phóng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "befrielse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at blive befriet; det at blive frigjort fra noget undertrykkende eller besværligt.

Ý nghĩa của "befrielse" trong tiếng Việt

Giải phóng khỏi những ràng buộc pháp lý, xã hội hoặc chính trị; trả tự do.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "befrielse"

  • "Befrielsen af Danmark fra den tyske besættelse i 1945."

    "Sự giải phóng Đan Mạch khỏi sự chiếm đóng của Đức năm 1945."

  • "Han talte om behovet for befrielse fra fattigdom."

    "Ông ấy nói về sự cần thiết phải giải phóng khỏi đói nghèo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "befrielse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "befrielse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "befrielse" đúng ngữ cảnh

Từ 'befrielse' thường được sử dụng để chỉ sự giải phóng khỏi áp bức, xiềng xích hoặc khó khăn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "befrielse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít befrielse
Befrielse fra stress er vigtig for helbredet.
(Sự giải thoát khỏi căng thẳng rất quan trọng cho sức khỏe.)
Xác định số ít befrielsen
Befrielsen kom som en stor lettelse.
(Sự giải thoát đến như một sự nhẹ nhõm lớn.)
Nguyên thể số nhiều befrielser
Vi fejrede mange befrielser fra gamle traditioner.
(Chúng tôi đã kỷ niệm nhiều sự giải thoát khỏi những truyền thống cũ.)
Xác định số nhiều befrielserne
Befrielserne efter krigen var en lykkelig tid.
(Những sự giải thoát sau chiến tranh là một thời gian hạnh phúc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Befrielseskampen var lang og hård."

    "Cuộc chiến giải phóng rất dài và khó khăn."

  • "Vi fejrer befrielsesdagen hvert år den 5. maj."

    "Chúng ta kỷ niệm ngày giải phóng vào ngày 5 tháng 5 hàng năm."

  • "Efter befrielsen oplevede landet en periode med genopbygning."

    "Sau giải phóng, đất nước trải qua một giai đoạn tái thiết."