(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa befriet
B1
adjektiv B1 Luật pháp, Xã hội học, Chính trị

befriet

/beˈfriːˀəð/
được giải phóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "befriet"

Định nghĩa (Dansk)

Fri for begrænsninger eller tvang; frigjort.

Ý nghĩa của "befriet" trong tiếng Việt

Được giải phóng khỏi những ràng buộc về pháp lý, xã hội hoặc chính trị; được tự do.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "befriet"

  • "Byen blev befriet af de allierede styrker."

    "Thành phố đã được giải phóng bởi lực lượng đồng minh."

  • "Hun følte sig befriet fra sin gæld efter at have vundet i lotteriet."

    "Cô ấy cảm thấy được giải phóng khỏi nợ nần sau khi trúng xổ số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "befriet"

Đồng nghĩa

frigjort (được giải thoát)

Trái nghĩa

Cách dùng "befriet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "befriet" đúng ngữ cảnh

Từ 'befriet' thường được dùng để chỉ sự giải phóng khỏi những ràng buộc về chính trị, xã hội, hoặc pháp lý. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ 'fri' (tự do) trong nhiều trường hợp, vì 'befriet' nhấn mạnh đến quá trình giải phóng hoặc được giải thoát khỏi một tình trạng bị kìm hãm trước đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "befriet"