(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begejstret
B1
adjektiv B1 Chung

begejstret

/bəˈɡɑjstrət/
say mê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begejstret"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med entusiasme og glæde.

Ý nghĩa của "begejstret" trong tiếng Việt

Hoàn toàn bị chiếm giữ hoặc hấp thụ; tham gia sâu sắc, đắm chìm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begejstret"

  • "Hun var begejstret for at se sin familie igen."

    "Cô ấy rất vui mừng khi được gặp lại gia đình."

  • "Vi er meget begejstrede for jeres arbejde."

    "Chúng tôi rất hài lòng với công việc của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begejstret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "begejstret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begejstret" đúng ngữ cảnh

Từ 'begejstret' thường được dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, tích cực, gần như là sự hân hoan và say sưa với điều gì đó. Cần phân biệt với 'interesseret' (quan tâm) là mức độ nhẹ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begejstret"