(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ivrig
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

ivrig

ˈiːvʁi
háo hức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ivrig"

Định nghĩa (Dansk)

fuld af forventning og interesse; utålmodig efter at komme i gang

Ý nghĩa của "ivrig" trong tiếng Việt

Háo hức, hăm hở, mong mỏi, sốt sắng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ivrig"

  • "Hun var ivrig efter at komme i gang med sit nye job."

    "Cô ấy rất háo hức bắt đầu công việc mới của mình."

  • "Børnene var ivrige efter at åbne deres julegaver."

    "Bọn trẻ rất háo hức mở quà Giáng sinh của chúng."

Cách dùng "ivrig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ivrig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ivrig' thường được sử dụng để diễn tả sự mong đợi, háo hức một cách tích cực. Lưu ý sự khác biệt với các từ có nghĩa tiêu cực hơn như 'utålmodig' (thiếu kiên nhẫn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ivrig"