ivrig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ivrig"
Định nghĩa (Dansk)
fuld af forventning og interesse; utålmodig efter at komme i gang
Ý nghĩa của "ivrig" trong tiếng Việt
Háo hức, hăm hở, mong mỏi, sốt sắng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ivrig"
-
"Hun var ivrig efter at komme i gang med sit nye job."
"Cô ấy rất háo hức bắt đầu công việc mới của mình."
-
"Børnene var ivrige efter at åbne deres julegaver."
"Bọn trẻ rất háo hức mở quà Giáng sinh của chúng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ivrig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ivrig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ivrig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ivrig' thường được sử dụng để diễn tả sự mong đợi, háo hức một cách tích cực. Lưu ý sự khác biệt với các từ có nghĩa tiêu cực hơn như 'utålmodig' (thiếu kiên nhẫn).