ligeglad
Định nghĩa & Giải nghĩa "ligeglad"
Định nghĩa (Dansk)
som ikke bekymrer sig om noget; indifferent
Ý nghĩa của "ligeglad" trong tiếng Việt
Không đủ chú ý hoặc suy nghĩ để tránh gây hại hoặc mắc lỗi; không quan tâm đến điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligeglad"
-
"Han var ligeglad med, hvad andre tænkte om ham."
"Anh ta không quan tâm đến những gì người khác nghĩ về anh ta."
-
"Jeg er ligeglad med, om det regner eller ej."
"Tôi không quan tâm trời mưa hay không."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligeglad"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ligeglad" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ligeglad" đúng ngữ cảnh
Từ 'ligeglad' mang nghĩa không quan tâm, thờ ơ, không để ý đến điều gì đó, thường là vì không thấy nó quan trọng hoặc không muốn tốn công sức. Khác với 'uopmærksom' (không chú ý) mang nghĩa đơn thuần là không để ý do xao nhãng.