(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ligeglad
B1
adjektiv B1 Tổng quát

ligeglad

/ˈliːəˌɡlɛːˀ/
không để ý đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ligeglad"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke bekymrer sig om noget; indifferent

Ý nghĩa của "ligeglad" trong tiếng Việt

Không đủ chú ý hoặc suy nghĩ để tránh gây hại hoặc mắc lỗi; không quan tâm đến điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ligeglad"

  • "Han var ligeglad med, hvad andre tænkte om ham."

    "Anh ta không quan tâm đến những gì người khác nghĩ về anh ta."

  • "Jeg er ligeglad med, om det regner eller ej."

    "Tôi không quan tâm trời mưa hay không."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ligeglad"

Đồng nghĩa

indifferent (thờ ơ, lãnh đạm) ubekymret (không lo lắng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ligeglad" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ligeglad" đúng ngữ cảnh

Từ 'ligeglad' mang nghĩa không quan tâm, thờ ơ, không để ý đến điều gì đó, thường là vì không thấy nó quan trọng hoặc không muốn tốn công sức. Khác với 'uopmærksom' (không chú ý) mang nghĩa đơn thuần là không để ý do xao nhãng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ligeglad"