(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa entusiasme
B1
substantiv B1 Tổng quát

entusiasme

/ɛntuˈsi̯asmə/
nhiệt huyết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "entusiasme"

Định nghĩa (Dansk)

Stærk følelse af begejstring og engagement.

Ý nghĩa của "entusiasme" trong tiếng Việt

năng lượng, sự nhiệt tình và quyết tâm

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "entusiasme"

  • "Hun gik til opgaven med stor entusiasme."

    "Cô ấy bắt đầu nhiệm vụ với sự nhiệt huyết lớn."

  • "Hans entusiasme smittede af på hele holdet."

    "Sự nhiệt huyết của anh ấy đã lan tỏa đến cả đội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entusiasme"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "entusiasme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "entusiasme" đúng ngữ cảnh

Từ 'entusiasme' trong tiếng Đan Mạch gần nghĩa với 'nhiệt huyết' trong tiếng Việt, diễn tả sự hăng hái, đam mê và quyết tâm cao độ khi làm một việc gì đó. Cần phân biệt với 'glæde' (niềm vui) vì 'entusiasme' bao hàm cả sự dấn thân và năng lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "entusiasme"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít entusiasme
Hendes entusiasme smitter.
(Sự nhiệt tình của cô ấy lan tỏa.)
Xác định số ít entusiasmen
Entusiasmen for projektet er stor.
(Sự nhiệt tình cho dự án là rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều entusiasmer
Der er mange entusiasmer i ungdommen.
(Có rất nhiều sự nhiệt tình trong tuổi trẻ.)
Xác định số nhiều entusiasmerne
Entusiasmerne i klubben er smittende.
(Những sự nhiệt tình trong câu lạc bộ rất dễ lây lan.)