entusiasme
Định nghĩa & Giải nghĩa "entusiasme"
Định nghĩa (Dansk)
Stærk følelse af begejstring og engagement.
Ý nghĩa của "entusiasme" trong tiếng Việt
năng lượng, sự nhiệt tình và quyết tâm
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "entusiasme"
-
"Hun gik til opgaven med stor entusiasme."
"Cô ấy bắt đầu nhiệm vụ với sự nhiệt huyết lớn."
-
"Hans entusiasme smittede af på hele holdet."
"Sự nhiệt huyết của anh ấy đã lan tỏa đến cả đội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "entusiasme"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "entusiasme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "entusiasme" đúng ngữ cảnh
Từ 'entusiasme' trong tiếng Đan Mạch gần nghĩa với 'nhiệt huyết' trong tiếng Việt, diễn tả sự hăng hái, đam mê và quyết tâm cao độ khi làm một việc gì đó. Cần phân biệt với 'glæde' (niềm vui) vì 'entusiasme' bao hàm cả sự dấn thân và năng lượng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "entusiasme"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | entusiasme |
Hendes entusiasme smitter.
(Sự nhiệt tình của cô ấy lan tỏa.) |
| Xác định số ít | entusiasmen |
Entusiasmen for projektet er stor.
(Sự nhiệt tình cho dự án là rất lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | entusiasmer |
Der er mange entusiasmer i ungdommen.
(Có rất nhiều sự nhiệt tình trong tuổi trẻ.) |
| Xác định số nhiều | entusiasmerne |
Entusiasmerne i klubben er smittende.
(Những sự nhiệt tình trong câu lạc bộ rất dễ lây lan.) |