iver
Định nghĩa & Giải nghĩa "iver"
Định nghĩa (Dansk)
Stor interesse og entusiasme for noget.
Ý nghĩa của "iver" trong tiếng Việt
Sự sốt sắng, sự hăng hái, sự nhiệt tình.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "iver"
-
"Han gik til opgaven med stor iver."
"Anh ấy bắt tay vào nhiệm vụ với sự sốt sắng lớn."
-
"Hendes iver for at lære var tydelig."
"Sự sốt sắng học hỏi của cô ấy rất rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iver"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "iver" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "iver" đúng ngữ cảnh
Từ 'iver' thường được dùng để chỉ sự hăng hái, nhiệt tình trong công việc hoặc sở thích. Cần phân biệt với 'glæde' (niềm vui) và 'begejstring' (sự phấn khích) vì 'iver' nhấn mạnh đến sự chủ động và mong muốn thực hiện.
Bảng chia từ (Bøjning) của "iver"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | iver |
En iver kan drive folk til store ting.
(Sự nhiệt huyết có thể thúc đẩy mọi người làm những điều lớn lao.) |
| Xác định số ít | iveren |
Iveren for at lære er tydelig hos ham.
(Sự nhiệt tình học hỏi thể hiện rõ ở anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | ivre |
Der er mange ivre i sportsklubben.
(Có rất nhiều người nhiệt tình trong câu lạc bộ thể thao.) |
| Xác định số nhiều | ivreene |
Ivreene i koret er dedikerede til musikken.
(Những người nhiệt tình trong dàn hợp xướng tận tâm với âm nhạc.) |