(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa iver
B1
substantiv B1 Giao tiếp, Hành vi

iver

/ˈiːvɐ/
sự sốt sắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iver"

Định nghĩa (Dansk)

Stor interesse og entusiasme for noget.

Ý nghĩa của "iver" trong tiếng Việt

Sự sốt sắng, sự hăng hái, sự nhiệt tình.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "iver"

  • "Han gik til opgaven med stor iver."

    "Anh ấy bắt tay vào nhiệm vụ với sự sốt sắng lớn."

  • "Hendes iver for at lære var tydelig."

    "Sự sốt sắng học hỏi của cô ấy rất rõ ràng."

Cách dùng "iver" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "iver" đúng ngữ cảnh

Từ 'iver' thường được dùng để chỉ sự hăng hái, nhiệt tình trong công việc hoặc sở thích. Cần phân biệt với 'glæde' (niềm vui) và 'begejstring' (sự phấn khích) vì 'iver' nhấn mạnh đến sự chủ động và mong muốn thực hiện.

Bảng chia từ (Bøjning) của "iver"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít iver
En iver kan drive folk til store ting.
(Sự nhiệt huyết có thể thúc đẩy mọi người làm những điều lớn lao.)
Xác định số ít iveren
Iveren for at lære er tydelig hos ham.
(Sự nhiệt tình học hỏi thể hiện rõ ở anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều ivre
Der er mange ivre i sportsklubben.
(Có rất nhiều người nhiệt tình trong câu lạc bộ thể thao.)
Xác định số nhiều ivreene
Ivreene i koret er dedikerede til musikken.
(Những người nhiệt tình trong dàn hợp xướng tận tâm với âm nhạc.)