apati
Định nghĩa & Giải nghĩa "apati"
Định nghĩa (Dansk)
Manglende interesse eller engagement; følelsesmæssig ligegyldighed.
Ý nghĩa của "apati" trong tiếng Việt
Tính chất vô cảm, thiếu sự liên quan cá nhân hoặc cảm xúc; sự khách quan, phi cá tính.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "apati"
-
"Hans apati over for politik er skræmmende."
"Sự vô cảm của anh ấy đối với chính trị thật đáng sợ."
-
"Apatisk adfærd kan være et tegn på depression."
"Hành vi vô cảm có thể là một dấu hiệu của bệnh trầm cảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "apati"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "apati" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "apati" đúng ngữ cảnh
Từ 'apati' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tính vô cảm' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu quan tâm, hứng thú hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý hoặc thái độ thờ ơ, lãnh đạm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "apati"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | apati |
Han lider af apati.
(Anh ấy bị mắc chứng thờ ơ.) |
| Xác định số ít | apatien |
Apatien i samfundet er bekymrende.
(Sự thờ ơ trong xã hội đang gây lo ngại.) |
| Nguyên thể số nhiều | apatier |
Der findes forskellige apatier.
(Có nhiều loại thờ ơ khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | apatierne |
Apatierne blandt de unge er et problem.
(Sự thờ ơ trong giới trẻ là một vấn đề.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Apatient tog overhånd og lammede hendes evne til at handle."
"Sự thờ ơ đã chiếm lấy và làm tê liệt khả năng hành động của cô ấy."
- "Jeg forstår ikke, hvordan han kunne falde ind i sådan en apati."
"Tôi không hiểu làm thế nào anh ấy có thể rơi vào trạng thái thờ ơ như vậy."
- "Lærerne bemærkede apatien blandt eleverne efter den lange sommerferie."
"Các giáo viên nhận thấy sự thờ ơ trong số các học sinh sau kỳ nghỉ hè dài."