(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa apati
C1
substantiv C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Xã hội học

apati

/a.paˈtiˀ/
tính vô cảm
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apati"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende interesse eller engagement; følelsesmæssig ligegyldighed.

Ý nghĩa của "apati" trong tiếng Việt

Tính chất vô cảm, thiếu sự liên quan cá nhân hoặc cảm xúc; sự khách quan, phi cá tính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "apati"

  • "Hans apati over for politik er skræmmende."

    "Sự vô cảm của anh ấy đối với chính trị thật đáng sợ."

  • "Apatisk adfærd kan være et tegn på depression."

    "Hành vi vô cảm có thể là một dấu hiệu của bệnh trầm cảm."

Cách dùng "apati" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "apati" đúng ngữ cảnh

Từ 'apati' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tính vô cảm' trong tiếng Việt, chỉ sự thiếu quan tâm, hứng thú hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng để mô tả một trạng thái tâm lý hoặc thái độ thờ ơ, lãnh đạm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "apati"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít apati
Han lider af apati.
(Anh ấy bị mắc chứng thờ ơ.)
Xác định số ít apatien
Apatien i samfundet er bekymrende.
(Sự thờ ơ trong xã hội đang gây lo ngại.)
Nguyên thể số nhiều apatier
Der findes forskellige apatier.
(Có nhiều loại thờ ơ khác nhau.)
Xác định số nhiều apatierne
Apatierne blandt de unge er et problem.
(Sự thờ ơ trong giới trẻ là một vấn đề.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Apatient tog overhånd og lammede hendes evne til at handle."

    "Sự thờ ơ đã chiếm lấy và làm tê liệt khả năng hành động của cô ấy."

  • "Jeg forstår ikke, hvordan han kunne falde ind i sådan en apati."

    "Tôi không hiểu làm thế nào anh ấy có thể rơi vào trạng thái thờ ơ như vậy."

  • "Lærerne bemærkede apatien blandt eleverne efter den lange sommerferie."

    "Các giáo viên nhận thấy sự thờ ơ trong số các học sinh sau kỳ nghỉ hè dài."