beholder
Định nghĩa & Giải nghĩa "beholder"
Định nghĩa (Dansk)
Noget man bruger til at indeholde noget i.
Ý nghĩa của "beholder" trong tiếng Việt
Một vật chứa (ví dụ như cốc, bát, hoặc bình) để đựng cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beholder"
-
"Denne beholder er fyldt med vand."
"Cái vật chứa này đầy nước."
-
"Vi har brug for en større beholder til affald."
"Chúng ta cần một vật chứa lớn hơn cho rác thải."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beholder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "beholder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beholder" đúng ngữ cảnh
Từ 'beholder' chỉ các vật chứa nói chung. Chú ý sự khác biệt với các từ chỉ vật chứa cụ thể như 'kop' (cốc), 'skål' (bát) hay 'flaske' (chai).
Bảng chia từ (Bøjning) của "beholder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | beholder |
Han var en beholder for alle hendes hemmeligheder.
(Anh ấy là một người chứa đựng tất cả những bí mật của cô ấy.) |
| Xác định số ít | beholderen |
Beholderen var fyldt med vand.
(Cái bình chứa đầy nước.) |
| Nguyên thể số nhiều | beholdere |
Vi har brug for flere beholdere til affald.
(Chúng ta cần thêm nhiều thùng chứa rác.) |
| Xác định số nhiều | beholderne |
Beholderne blev tømt hver uge.
(Các thùng chứa được làm trống mỗi tuần.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Denne kaffekapselbeholder er fyldt med brugte kapsler."
"Cái hộp đựng viên nén cà phê này đầy những viên nén đã qua sử dụng."
- "Vi skal købe en ny affaldsbeholder til haven."
"Chúng ta cần mua một thùng rác mới cho khu vườn."
- "Plastikbeholderproduktionen er steget markant de seneste år."
"Sản xuất hộp đựng bằng nhựa đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."