(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beholder
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Hàng hải, Y học

beholder

bəˈhɔldər
vật chứa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beholder"

Định nghĩa (Dansk)

Noget man bruger til at indeholde noget i.

Ý nghĩa của "beholder" trong tiếng Việt

Một vật chứa (ví dụ như cốc, bát, hoặc bình) để đựng cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beholder"

  • "Denne beholder er fyldt med vand."

    "Cái vật chứa này đầy nước."

  • "Vi har brug for en større beholder til affald."

    "Chúng ta cần một vật chứa lớn hơn cho rác thải."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beholder"

Đồng nghĩa

emballage (bao bì) container (công-ten-nơ)

Cách dùng "beholder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beholder" đúng ngữ cảnh

Từ 'beholder' chỉ các vật chứa nói chung. Chú ý sự khác biệt với các từ chỉ vật chứa cụ thể như 'kop' (cốc), 'skål' (bát) hay 'flaske' (chai).

Bảng chia từ (Bøjning) của "beholder"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít beholder
Han var en beholder for alle hendes hemmeligheder.
(Anh ấy là một người chứa đựng tất cả những bí mật của cô ấy.)
Xác định số ít beholderen
Beholderen var fyldt med vand.
(Cái bình chứa đầy nước.)
Nguyên thể số nhiều beholdere
Vi har brug for flere beholdere til affald.
(Chúng ta cần thêm nhiều thùng chứa rác.)
Xác định số nhiều beholderne
Beholderne blev tømt hver uge.
(Các thùng chứa được làm trống mỗi tuần.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Denne kaffekapselbeholder er fyldt med brugte kapsler."

    "Cái hộp đựng viên nén cà phê này đầy những viên nén đã qua sử dụng."

  • "Vi skal købe en ny affaldsbeholder til haven."

    "Chúng ta cần mua một thùng rác mới cho khu vườn."

  • "Plastikbeholderproduktionen er steget markant de seneste år."

    "Sản xuất hộp đựng bằng nhựa đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."