emballage
Định nghĩa & Giải nghĩa "emballage"
Định nghĩa (Dansk)
Materiale, fx pap, plast eller glas, der bruges til at pakke varer ind i for at beskytte dem eller gøre dem nemmere at transportere eller sælge.
Ý nghĩa của "emballage" trong tiếng Việt
Hoạt động thiết kế và sản xuất bao bì cho sản phẩm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "emballage"
-
"Emballagen beskytter varen under transport."
"Bao bì bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển."
-
"Virksomheden bruger bæredygtig emballage."
"Công ty sử dụng bao bì bền vững."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emballage"
Đồng nghĩa
Cách dùng "emballage" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "emballage" đúng ngữ cảnh
Từ 'emballage' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bao bì' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả quá trình thiết kế và sản xuất bao bì, cũng như chính vật liệu bao bì đó. Cần phân biệt với từ 'indpakning', có nghĩa hẹp hơn là hành động gói/bọc.
Bảng chia từ (Bøjning) của "emballage"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | emballage |
Jeg skal bruge en emballage til denne gave.
(Tôi cần một bao bì cho món quà này.) |
| Xác định số ít | emballagen |
Emballagen er lavet af pap.
(Bao bì được làm từ giấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | emballager |
Vi har mange emballager på lageret.
(Chúng tôi có nhiều bao bì trong kho.) |
| Xác định số nhiều | emballagerne |
Emballagerne skal genbruges.
(Các bao bì cần được tái chế.) |