(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa behov
A2
substantiv A2 Chung

behov

[beˈhoːˀw]
cần
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "behov"

Định nghĩa (Dansk)

Noget man mangler og har brug for.

Ý nghĩa của "behov" trong tiếng Việt

Một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behov"

  • "Der er et stort behov for hjælp."

    "Có một nhu cầu lớn về sự giúp đỡ."

  • "Jeg har behov for at sove."

    "Tôi cần ngủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behov"

Đồng nghĩa

Cách dùng "behov" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "behov" đúng ngữ cảnh

Từ 'behov' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với nghĩa 'cần' trong tiếng Việt, chỉ sự cần thiết hoặc mong muốn một điều gì đó. Cần phân biệt với 'nødvendighed' (sự cần thiết) mang tính bắt buộc hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "behov"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít behov
Der er et stort behov for hjælp.
(Có một nhu cầu lớn về sự giúp đỡ.)
Xác định số ít behovet
Behovet for rent vand er presserende.
(Nhu cầu về nước sạch là cấp bách.)
Nguyên thể số nhiều behov
Virksomheden imødekommer kundernes behov.
(Công ty đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)
Xác định số nhiều behovene
De specifikke behovene varierer fra person til person.
(Những nhu cầu cụ thể khác nhau giữa người này với người khác.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Boligmanglen i storbyen skyldes et stort behov for billige lejligheder."

    "Sự thiếu hụt nhà ở tại các thành phố lớn là do nhu cầu lớn về căn hộ giá rẻ."

  • "Virksomheden har et stort rekrutteringsbehov på grund af den øgede produktion."

    "Công ty có nhu cầu tuyển dụng lớn do sản lượng tăng lên."

  • "Efterspørgslen efter genbrugstøj er et udtryk for et stigende miljøbehov."

    "Nhu cầu về quần áo tái chế là một biểu hiện của nhu cầu môi trường ngày càng tăng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Virksomhedens behovs analyse afslørede flere mangler i deres nuværende system."

    "Phân tích nhu cầu của công ty đã tiết lộ một vài thiếu sót trong hệ thống hiện tại của họ."

  • "Børnenes behovs dækning er forældrenes primære ansvar."

    "Việc đáp ứng nhu cầu của trẻ em là trách nhiệm chính của cha mẹ."

  • "Patientens behovs vurdering skal foretages af en læge."

    "Việc đánh giá nhu cầu của bệnh nhân phải được thực hiện bởi bác sĩ."