mangler
/ˈmæŋlər/
những thiếu hụt
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "mangler"
Định nghĩa (Dansk)
Det at noget mangler eller er utilstrækkeligt.
Ý nghĩa của "mangler" trong tiếng Việt
Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ về một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mangler"
-
"Der er mangler i rapporten."
"Có những thiếu hụt trong báo cáo."
-
"Virksomheden lider af mangel på arbejdskraft."
"Công ty đang bị thiếu hụt lực lượng lao động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mangler"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mangler" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mangler" đúng ngữ cảnh
Từ 'mangler' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc một yếu tố cần thiết nào đó. Cần phân biệt với 'fejl' (lỗi) hoặc 'problem' (vấn đề).
Bảng chia từ (Bøjning) của "mangler"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mangler |
Der er en mangler i rapporten.
(Có một lỗi trong báo cáo.) |
| Xác định số ít | mangleren |
Mangleren blev hurtigt rettet.
(Lỗi đó đã nhanh chóng được sửa chữa.) |
| Nguyên thể số nhiều | mangler |
Vi fandt flere mangler under inspektionen.
(Chúng tôi đã tìm thấy nhiều lỗi trong quá trình kiểm tra.) |
| Xác định số nhiều | manglerne |
Alle manglerne er nu blevet udbedret.
(Tất cả các lỗi hiện đã được khắc phục.) |