(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ønske
A2
verbum A2 Chung

ønske

/ˈønˌskə/
mong muốn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ønske"

Định nghĩa (Dansk)

at ville have eller opnå noget

Ý nghĩa của "ønske" trong tiếng Việt

Mong muốn điều gì đó một cách mạnh mẽ; ước ao điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ønske"

  • "Jeg ønsker mig en ny cykel til min fødselsdag."

    "Tôi ước có một chiếc xe đạp mới vào ngày sinh nhật của mình."

  • "Hun ønsker at blive læge."

    "Cô ấy mong muốn trở thành bác sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ønske"

Đồng nghĩa

begære (khao khát)

Trái nghĩa

Cách dùng "ønske" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ønske" đúng ngữ cảnh

Từ 'ønske' có nghĩa rộng hơn 'mong muốn' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ một điều ước đơn giản hoặc một khát vọng lớn hơn. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ønske"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể ønske
Jeg vil gerne ønske dig tillykke med fødselsdagen.
(Tôi muốn chúc mừng sinh nhật bạn.)
Hiện tại ønsker
Hun ønsker sig en ny cykel til jul.
(Cô ấy ước có một chiếc xe đạp mới vào dịp Giáng sinh.)
Quá khứ ønskede
Jeg ønskede mig en hund, da jeg var barn.
(Tôi đã ước có một con chó khi còn bé.)
Quá khứ phân từ ønsket
Hans ønske er blevet opfyldt.
(Ước muốn của anh ấy đã được thực hiện.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil ønske dig alt det bedste."

    "Tôi sẽ chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất."

  • "I fremtiden vil hun ønske at studere medicin."

    "Trong tương lai, cô ấy sẽ muốn học ngành y."

  • "Vi vil ønske at rejse til Danmark næste år."

    "Chúng tôi sẽ muốn đi du lịch Đan Mạch vào năm tới."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg vil ønske dig alt det bedste."

    "Tôi muốn chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất."

  • "Hun kan ønske sig en ny cykel til sin fødselsdag."

    "Cô ấy có thể ước một chiếc xe đạp mới cho sinh nhật của mình."

  • "Vi skal ønske ham tillykke med jobbet."

    "Chúng ta phải chúc mừng anh ấy với công việc mới."

Thể Bị động với "blive"
  • "Denne gave bliver ønsket af mange børn."

    "Món quà này được nhiều trẻ em mong muốn."

  • "Det bliver ønsket, at alle skal have lige muligheder."

    "Người ta mong muốn rằng mọi người sẽ có cơ hội bình đẳng."

  • "Bogen bliver ønsket læst af hele klassen."

    "Cuốn sách được mong muốn đọc bởi cả lớp."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Det ønskes, at alle deltagere møder til tiden."

    "Mong muốn rằng tất cả người tham gia đến đúng giờ."

  • "En hurtig løsning ønskes af kunden."

    "Một giải pháp nhanh chóng được khách hàng mong muốn."

  • "Det ønskes ikke, at der ryges indenfor."

    "Không mong muốn việc hút thuốc bên trong."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har ønsket mig en ny cykel i fødselsdagsgave."

    "Tôi đã ước một chiếc xe đạp mới làm quà sinh nhật."

  • "Hun har ønsket at rejse til Italien i mange år."

    "Cô ấy đã mong muốn được đi du lịch đến Ý trong nhiều năm."

  • "Vi har ønsket dem alt det bedste i deres nye hjem."

    "Chúng tôi đã chúc họ mọi điều tốt đẹp nhất trong ngôi nhà mới của họ."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg ønsker mig en ny cykel."

    "Tôi ước có một chiếc xe đạp mới."

  • "Hun ønsker at rejse til udlandet."

    "Cô ấy ước được đi du lịch nước ngoài."

  • "Vi ønsker dem held og lykke."

    "Chúng tôi chúc họ may mắn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Ønsker du at rejse til Danmark?"

    "Bạn có muốn đi du lịch Đan Mạch không?"

  • "Hvad ønsker hun sig til sin fødselsdag?"

    "Cô ấy muốn gì cho ngày sinh nhật của mình?"

  • "Ønsker de mere kaffe?"

    "Quý vị có muốn thêm cà phê không?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Jeg har en drøm, som jeg længe har ønsket mig."

    "Tôi có một giấc mơ mà tôi đã mong ước từ lâu."

  • "Det er den gave, som hun ønskede sig allermest."

    "Đó là món quà mà cô ấy mong muốn nhất."

  • "Hun har et ønske, der er så stort, at det fylder hele hendes liv."

    "Cô ấy có một ước mơ lớn đến nỗi nó lấp đầy cả cuộc đời cô ấy."