uheldig
Định nghĩa & Giải nghĩa "uheldig"
Định nghĩa (Dansk)
som er ramt af uheld; som bringer uheld
Ý nghĩa của "uheldig" trong tiếng Việt
Không may mắn, gặp vận rủi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uheldig"
-
"Han var uheldig at miste sit job."
"Anh ấy không may mắn khi mất việc."
-
"Det var en uheldig situation for alle involverede."
"Đó là một tình huống không may mắn cho tất cả những người liên quan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uheldig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uheldig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uheldig" đúng ngữ cảnh
Từ 'uheldig' thường được dùng để mô tả một tình huống hoặc một người gặp phải những điều không may mắn hoặc xui xẻo. Lưu ý sự khác biệt với 'ulykkelig', thường mang nghĩa 'bất hạnh' hoặc 'đau khổ'.