(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uheldig
B1
adjektiv B1 Chung

uheldig

ˈuˌhɛlˀdi/
không may mắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uheldig"

Định nghĩa (Dansk)

som er ramt af uheld; som bringer uheld

Ý nghĩa của "uheldig" trong tiếng Việt

Không may mắn, gặp vận rủi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uheldig"

  • "Han var uheldig at miste sit job."

    "Anh ấy không may mắn khi mất việc."

  • "Det var en uheldig situation for alle involverede."

    "Đó là một tình huống không may mắn cho tất cả những người liên quan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uheldig"

Đồng nghĩa

ulykkelig (bất hạnh, không may) uheldsbefængt (đầy rủi ro, gặp nhiều tai nạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "uheldig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uheldig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uheldig' thường được dùng để mô tả một tình huống hoặc một người gặp phải những điều không may mắn hoặc xui xẻo. Lưu ý sự khác biệt với 'ulykkelig', thường mang nghĩa 'bất hạnh' hoặc 'đau khổ'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uheldig"