(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa belæst
C2
adjektiv C2 Giáo dục, Học thuật

belæst

beˈlɛst
uyên bác
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "belæst"

Định nghĩa (Dansk)

som har læst meget og dermed ved meget; lærd

Ý nghĩa của "belæst" trong tiếng Việt

có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự hiểu biết uyên bác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "belæst"

  • "Han var en belæst mand, der havde studeret klassisk litteratur."

    "Ông ấy là một người uyên bác, người đã nghiên cứu văn học cổ điển."

  • "Hun er kendt for at være en belæst debattør, der altid har sine fakta i orden."

    "Cô ấy được biết đến là một người tranh luận uyên bác, người luôn có dữ kiện rõ ràng."

Cách dùng "belæst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "belæst" đúng ngữ cảnh

Từ 'belæst' nhấn mạnh vào việc có kiến thức uyên bác thông qua việc đọc sách và học tập. Nó thường được dùng để miêu tả người có học thức cao.

Bảng chia từ (Bøjning) của "belæst"