benægtelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "benægtelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at benægte; en afvisning af at noget er sandt eller eksisterende.
Ý nghĩa của "benægtelse" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'deny'. Tuyên bố rằng điều gì đó không đúng sự thật; bác bỏ; từ chối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "benægtelse"
-
"Hans benægtelse af anklagerne var ikke overbevisende."
"Sự phủ nhận của anh ta về những lời buộc tội không thuyết phục."
-
"Regeringens benægtelse af krisen er bekymrende."
"Sự phủ nhận khủng hoảng của chính phủ là đáng lo ngại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benægtelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "benægtelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "benægtelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'benægtelse' trong tiếng Đan Mạch tương đương với sự 'phủ nhận' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ hành động bác bỏ một sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó. Cần phân biệt với các từ có sắc thái ý nghĩa tương tự nhưng cách sử dụng khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "benægtelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | benægtelse |
Hans benægtelse af anklagerne var overbevisende.
(Sự phủ nhận của anh ta về những lời buộc tội rất thuyết phục.) |
| Xác định số ít | benægtelsen |
Benægtelsen af virkeligheden kan være en farlig mekanisme.
(Sự phủ nhận thực tế có thể là một cơ chế nguy hiểm.) |
| Nguyên thể số nhiều | benægtelser |
Der var mange benægtelser fra de anklagede.
(Có nhiều sự phủ nhận từ những người bị cáo buộc.) |
| Xác định số nhiều | benægtelserne |
Benægtelserne blev ikke troet af dommeren.
(Những lời phủ nhận không được thẩm phán tin.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hans konstante benægtelser af sandheden irriterede alle."
"Sự phủ nhận liên tục của anh ta về sự thật đã làm phiền mọi người."
- "Virksomhedens benægtelser af anklagerne blev mødt med skepsis."
"Sự phủ nhận của công ty về những cáo buộc đã gặp phải sự hoài nghi."
- "Politiske benægtelser af klimaforandringer er skadelige for planeten."
"Sự phủ nhận chính trị về biến đổi khí hậu có hại cho hành tinh."