(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa benet
B2
adjektiv B2 Mô tả ngoại hình

benet

/bəˈneːˀd/
ngón tay khẳng khiu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "benet"

Định nghĩa (Dansk)

Tynd og mager, så knoglerne er tydelige.

Ý nghĩa của "benet" trong tiếng Việt

Có những ngón tay rất gầy và lộ rõ các khớp xương, gợi lên vẻ ngoài như xương xẩu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "benet"

  • "Hans fingre var lange og benede."

    "Các ngón tay của anh ấy dài và khẳng khiu."

  • "Hun havde benede arme efter ugers sygdom."

    "Cô ấy có cánh tay khẳng khiu sau nhiều tuần bị bệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benet"

Đồng nghĩa

knogleagtig (như xương) mager (ốm yếu)

Trái nghĩa

Cách dùng "benet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "benet" đúng ngữ cảnh

Từ 'benet' mang nghĩa gầy guộc, da bọc xương, thường dùng để miêu tả ngón tay, cánh tay hoặc các bộ phận cơ thể khác. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ gầy khác như 'tynd' (gầy), 'slank' (thon thả), 'mager' (ốm yếu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "benet"