(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kødfuld
B1
adjektiv B1 Ẩm thực, Ngôn ngữ học

kødfuld

/ˈkʰøːðˌfulˀ/
nhiều thịt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kødfuld"

Định nghĩa (Dansk)

som indeholder meget kød; som ligner kød

Ý nghĩa của "kødfuld" trong tiếng Việt

Có nhiều thịt, giống như thịt, chứa nhiều thịt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kødfuld"

  • "En kødfuld gryderet er perfekt til en kold vinterdag."

    "Một món hầm nhiều thịt là hoàn hảo cho một ngày đông lạnh giá."

  • "Hun har kødfulde læber."

    "Cô ấy có đôi môi căng mọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kødfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "kødfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kødfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'kødfuld' thường được dùng để miêu tả các món ăn hoặc bộ phận cơ thể. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự béo (fed) hoặc cơ bắp (muskuløs).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kødfuld"