rund
/ˈrunˀt/
tròn
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "rund"
Định nghĩa (Dansk)
Har form som en cirkel eller en kugle.
Ý nghĩa của "rund" trong tiếng Việt
Có hình dạng cong hoặc tròn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rund"
-
"Bordet er rundt."
"Cái bàn hình tròn."
-
"Månen er rund og fuld."
"Mặt trăng tròn và đầy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rund"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rund" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rund" đúng ngữ cảnh
Từ "rund" trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với "tròn" trong tiếng Việt. Nó mô tả hình dạng của một vật thể hoặc đôi khi được dùng để mô tả tính cách (ví dụ, "rundhåndet" có nghĩa là hào phóng).