mager
Định nghĩa & Giải nghĩa "mager"
Định nghĩa (Dansk)
Tynd og uden meget kød eller fedt på kroppen.
Ý nghĩa của "mager" trong tiếng Việt
Gầy guộc, khẳng khiu, da bọc xương; xơ xác, lởm chởm (về cây cối).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mager"
-
"Hunden var mager og slidt efter den lange vandring."
"Con chó gầy guộc và mệt mỏi sau chuyến đi bộ dài."
-
"Han så mager ud efter sin sygdom."
"Anh ấy trông gầy guộc sau trận ốm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mager"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mager" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mager" đúng ngữ cảnh
Từ 'mager' thường dùng để chỉ người hoặc động vật gầy gò. Lưu ý sự khác biệt với 'tynd' (ốm), 'slank' (thon thả). 'Mager' mang nghĩa tiêu cực hơn, gợi ý về tình trạng thiếu cân hoặc không khỏe mạnh.