beskeden person
Định nghĩa & Giải nghĩa "beskeden person"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der er tilfreds med det, de har, og ikke stræber efter mere.
Ý nghĩa của "beskeden person" trong tiếng Việt
Một người nói chung là hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống hoặc hoàn cảnh của họ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskeden person"
-
"Han er en meget beskeden person og klager aldrig."
"Anh ấy là một người rất an phận và không bao giờ phàn nàn."
-
"Selvom hun er succesfuld, er hun stadig en beskeden person."
"Mặc dù cô ấy thành công, cô ấy vẫn là một người an phận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskeden person"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "beskeden person" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beskeden person" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này chỉ người hài lòng với cuộc sống hiện tại, không quá tham vọng hoặc mong muốn thay đổi lớn. Nên nhớ 'beskeden' có nghĩa là khiêm tốn, giản dị.
Bảng chia từ (Bøjning) của "beskeden person"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | en beskeden person |
Han er en beskeden person.
(Anh ấy là một người khiêm tốn.) |
| Xác định số ít | den beskedne person |
Den beskedne person blev rost for sin indsats.
(Người khiêm tốn đó đã được khen ngợi vì những nỗ lực của mình.) |
| Nguyên thể số nhiều | beskedne personer |
Der var mange beskedne personer til stede ved konferencen.
(Có rất nhiều người khiêm tốn tham dự hội nghị.) |
| Xác định số nhiều | de beskedne personer |
De beskedne personer blev hædret for deres bidrag til samfundet.
(Những người khiêm tốn đó đã được vinh danh vì những đóng góp của họ cho xã hội.) |