(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskeden person
B1
substantiv B1 Tổng quát

beskeden person

beˈskeːðən pæˈʁsoːn
người an phận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskeden person"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der er tilfreds med det, de har, og ikke stræber efter mere.

Ý nghĩa của "beskeden person" trong tiếng Việt

Một người nói chung là hạnh phúc và hài lòng với cuộc sống hoặc hoàn cảnh của họ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskeden person"

  • "Han er en meget beskeden person og klager aldrig."

    "Anh ấy là một người rất an phận và không bao giờ phàn nàn."

  • "Selvom hun er succesfuld, er hun stadig en beskeden person."

    "Mặc dù cô ấy thành công, cô ấy vẫn là một người an phận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskeden person"

Đồng nghĩa

tilfreds person (người thỏa mãn)

Trái nghĩa

Cách dùng "beskeden person" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskeden person" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này chỉ người hài lòng với cuộc sống hiện tại, không quá tham vọng hoặc mong muốn thay đổi lớn. Nên nhớ 'beskeden' có nghĩa là khiêm tốn, giản dị.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskeden person"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít en beskeden person
Han er en beskeden person.
(Anh ấy là một người khiêm tốn.)
Xác định số ít den beskedne person
Den beskedne person blev rost for sin indsats.
(Người khiêm tốn đó đã được khen ngợi vì những nỗ lực của mình.)
Nguyên thể số nhiều beskedne personer
Der var mange beskedne personer til stede ved konferencen.
(Có rất nhiều người khiêm tốn tham dự hội nghị.)
Xác định số nhiều de beskedne personer
De beskedne personer blev hædret for deres bidrag til samfundet.
(Những người khiêm tốn đó đã được vinh danh vì những đóng góp của họ cho xã hội.)