(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afgørende
B2
adjektiv B2 Tổng quát

afgørende

/afˈkøːˀrənə/
cơ hội then chốt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afgørende"

Định nghĩa (Dansk)

Yderst vigtig eller nødvendig; som har afgørende betydning.

Ý nghĩa của "afgørende" trong tiếng Việt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định; then chốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afgørende"

  • "Hans mål var afgørende for sejren."

    "Bàn thắng của anh ấy là yếu tố quyết định cho chiến thắng."

  • "Det var en afgørende fejl, der kostede dem kampen."

    "Đó là một sai lầm then chốt đã khiến họ thua trận."

Cách dùng "afgørende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afgørende" đúng ngữ cảnh

Từ 'afgørende' thường được sử dụng để chỉ những yếu tố hoặc thời điểm có tính chất quyết định, ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Cần phân biệt với 'vigtig' (quan trọng) vì 'afgørende' mang ý nghĩa mạnh hơn, mang tính chất quyết định.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afgørende"