(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fasthed
B2
substantiv B2 Chung

fasthed

ˈfæsˌteðˀ
sự vững chắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fasthed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være fast; soliditet, stabilitet.

Ý nghĩa của "fasthed" trong tiếng Việt

Sự vững chắc, tính kiên định, sự quyết đoán; độ rắn chắc, khả năng chống lại áp lực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fasthed"

  • "Betonens fasthed er afgørende for bygningens sikkerhed."

    "Độ vững chắc của bê tông là yếu tố quyết định cho sự an toàn của tòa nhà."

  • "Han udviste stor fasthed i sin beslutning om at forlade jobbet."

    "Anh ấy thể hiện sự vững chắc lớn trong quyết định rời bỏ công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fasthed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fasthed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fasthed" đúng ngữ cảnh

Từ 'fasthed' trong tiếng Đan Mạch thể hiện sự vững chắc về cả nghĩa đen (vật chất) và nghĩa bóng (tinh thần, ý chí). Cần phân biệt với các từ khác như 'sikkerhed' (sự an toàn, chắc chắn) hoặc 'stabilitet' (sự ổn định).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fasthed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fasthed
Fasthed er vigtig for en god bygning.
(Độ vững chắc là quan trọng đối với một công trình tốt.)
Xác định số ít fastheden
Jeg beundrer fastheden i hans beslutninger.
(Tôi ngưỡng mộ sự kiên định trong các quyết định của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều fastheder
Der er mange fastheder i livet, som vi kan stole på.
(Có nhiều sự chắc chắn trong cuộc sống mà chúng ta có thể tin tưởng.)
Xác định số nhiều fasthederne
Fasthederne i hans tale gjorde indtryk på mig.
(Những sự kiên định trong bài phát biểu của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg tvivler på fastheden af hendes løfter."

    "Tôi nghi ngờ về sự chắc chắn của những lời hứa của cô ấy."

  • "Virksomheden er afhængig af fastheden i økonomien."

    "Công ty phụ thuộc vào sự ổn định của nền kinh tế."

  • "Fastheden i fundamentet er afgørende for bygningens sikkerhed."

    "Độ vững chắc của nền móng là yếu tố quyết định đến sự an toàn của tòa nhà."

Sở hữu cách (-s)
  • "Bygningens fastheds betydning for sikkerheden er altafgørende."

    "Tầm quan trọng của sự vững chắc của tòa nhà đối với an toàn là tối quan trọng."

  • "Vi tvivler på broens fastheds garanti efter stormen."

    "Chúng tôi nghi ngờ về sự đảm bảo về độ vững chắc của cây cầu sau cơn bão."

  • "Materialets fastheds undersøgelse er en vigtig del af kvalitetssikringen."

    "Việc kiểm tra độ vững chắc của vật liệu là một phần quan trọng của việc đảm bảo chất lượng."