fasthed
Định nghĩa & Giải nghĩa "fasthed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være fast; soliditet, stabilitet.
Ý nghĩa của "fasthed" trong tiếng Việt
Sự vững chắc, tính kiên định, sự quyết đoán; độ rắn chắc, khả năng chống lại áp lực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fasthed"
-
"Betonens fasthed er afgørende for bygningens sikkerhed."
"Độ vững chắc của bê tông là yếu tố quyết định cho sự an toàn của tòa nhà."
-
"Han udviste stor fasthed i sin beslutning om at forlade jobbet."
"Anh ấy thể hiện sự vững chắc lớn trong quyết định rời bỏ công việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fasthed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fasthed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fasthed" đúng ngữ cảnh
Từ 'fasthed' trong tiếng Đan Mạch thể hiện sự vững chắc về cả nghĩa đen (vật chất) và nghĩa bóng (tinh thần, ý chí). Cần phân biệt với các từ khác như 'sikkerhed' (sự an toàn, chắc chắn) hoặc 'stabilitet' (sự ổn định).
Bảng chia từ (Bøjning) của "fasthed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fasthed |
Fasthed er vigtig for en god bygning.
(Độ vững chắc là quan trọng đối với một công trình tốt.) |
| Xác định số ít | fastheden |
Jeg beundrer fastheden i hans beslutninger.
(Tôi ngưỡng mộ sự kiên định trong các quyết định của anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | fastheder |
Der er mange fastheder i livet, som vi kan stole på.
(Có nhiều sự chắc chắn trong cuộc sống mà chúng ta có thể tin tưởng.) |
| Xác định số nhiều | fasthederne |
Fasthederne i hans tale gjorde indtryk på mig.
(Những sự kiên định trong bài phát biểu của anh ấy đã gây ấn tượng với tôi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg tvivler på fastheden af hendes løfter."
"Tôi nghi ngờ về sự chắc chắn của những lời hứa của cô ấy."
- "Virksomheden er afhængig af fastheden i økonomien."
"Công ty phụ thuộc vào sự ổn định của nền kinh tế."
- "Fastheden i fundamentet er afgørende for bygningens sikkerhed."
"Độ vững chắc của nền móng là yếu tố quyết định đến sự an toàn của tòa nhà."
- "Bygningens fastheds betydning for sikkerheden er altafgørende."
"Tầm quan trọng của sự vững chắc của tòa nhà đối với an toàn là tối quan trọng."
- "Vi tvivler på broens fastheds garanti efter stormen."
"Chúng tôi nghi ngờ về sự đảm bảo về độ vững chắc của cây cầu sau cơn bão."
- "Materialets fastheds undersøgelse er en vigtig del af kvalitetssikringen."
"Việc kiểm tra độ vững chắc của vật liệu là một phần quan trọng của việc đảm bảo chất lượng."