(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bestikkelig
C1
adjective C1 Chính trị, Xã hội, Đạo đức

bestikkelig

/besˈtiɡəli/
có thể bị tha hóa
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bestikkelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan bestikkes; modtagelig for bestikkelse.

Ý nghĩa của "bestikkelig" trong tiếng Việt

Có thể bị tha hóa, đặc biệt là bởi hối lộ hoặc ảnh hưởng không đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestikkelig"

  • "Han var en bestikkelig politiker."

    "Ông ta là một chính trị gia dễ bị mua chuộc."

  • "Det er svært at stole på folk, der er kendt for at være bestikkelige."

    "Rất khó để tin tưởng những người nổi tiếng là dễ bị mua chuộc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestikkelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ærlig (Trung thực) u Bestikkelig (Không thể mua chuộc)

Cách dùng "bestikkelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bestikkelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'bestikkelig' thường dùng để chỉ người có thể bị mua chuộc, hối lộ để làm điều sai trái. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hư hỏng về mặt đạo đức khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bestikkelig"