bestikkelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "bestikkelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan bestikkes; modtagelig for bestikkelse.
Ý nghĩa của "bestikkelig" trong tiếng Việt
Có thể bị tha hóa, đặc biệt là bởi hối lộ hoặc ảnh hưởng không đúng đắn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bestikkelig"
-
"Han var en bestikkelig politiker."
"Ông ta là một chính trị gia dễ bị mua chuộc."
-
"Det er svært at stole på folk, der er kendt for at være bestikkelige."
"Rất khó để tin tưởng những người nổi tiếng là dễ bị mua chuộc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bestikkelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bestikkelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bestikkelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'bestikkelig' thường dùng để chỉ người có thể bị mua chuộc, hối lộ để làm điều sai trái. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hư hỏng về mặt đạo đức khác.