(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa korrupt
B2
adjektiv B2 Chính trị, Đạo đức, Máy tính

korrupt

/kʰɔˈʁɔb̥d̥/
tham nhũng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "korrupt"

Định nghĩa (Dansk)

bestikkelig; moralsk fordærvet

Ý nghĩa của "korrupt" trong tiếng Việt

Tham nhũng, đồi bại, hủ bại; không trung thực, thiếu liêm chính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "korrupt"

  • "Embedsmanden var korrupt og tog imod bestikkelse."

    "Viên chức đó tham nhũng và nhận hối lộ."

  • "Korruption er et stort problem i mange lande."

    "Tham nhũng là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "korrupt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ærlig (trung thực) redelig (thật thà)

Cách dùng "korrupt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "korrupt" đúng ngữ cảnh

Từ 'korrupt' thường được dùng để chỉ những hành vi sai trái liên quan đến quyền lực và tiền bạc. Cần phân biệt với 'uretfærdig' (bất công) vì 'korrupt' nhấn mạnh đến sự đồi bại, hối lộ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "korrupt"