besvær
Định nghĩa & Giải nghĩa "besvær"
Định nghĩa (Dansk)
Ulejlighed, vanskelighed, anstrengelse.
Ý nghĩa của "besvær" trong tiếng Việt
Tính chất khó khăn, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực; liên quan đến hoặc đặc trưng bởi nỗ lực khó khăn và mệt mỏi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "besvær"
-
"Det var et stort besvær at flytte alle møblerne."
"Việc chuyển tất cả đồ đạc là một sự khó nhọc lớn."
-
"Jeg vil ikke byde dig det besvær at hente mig."
"Tôi không muốn gây cho bạn sự khó nhọc phải đến đón tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "besvær"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "besvær" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "besvær" đúng ngữ cảnh
Từ 'besvær' thường được sử dụng để chỉ những khó khăn, rắc rối hoặc phiền toái gây ra sự bất tiện hoặc tốn công sức. Cần phân biệt với 'vanskelighed' (khó khăn) có thể mang nghĩa khách quan hơn về một trở ngại cần vượt qua.
Bảng chia từ (Bøjning) của "besvær"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | besvær |
Det er et stort besvær at flytte.
(Việc chuyển nhà là một điều phiền toái lớn.) |
| Xác định số ít | besværet |
Jeg vil undgå besværet.
(Tôi muốn tránh sự phiền toái đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | besværligheder |
Vi havde mange besværligheder under rejsen.
(Chúng tôi đã gặp nhiều khó khăn trong chuyến đi.) |
| Xác định số nhiều | besværlighederne |
Vi overvandt alle besværlighederne.
(Chúng tôi đã vượt qua mọi khó khăn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er et besvær at lære et nyt sprog."
"Học một ngôn ngữ mới là một điều khó khăn."
- "Jeg vil ikke være til besvær."
"Tôi không muốn gây phiền phức."
- "Hun gjorde sig et stort besvær med at hjælpe os."
"Cô ấy đã rất cố gắng để giúp chúng tôi."
- "Jeg forstår godt dit besværs årsag."
"Tôi hiểu rõ nguyên nhân gây ra sự khó chịu của bạn."
- "Lægens besværs grund var de mange patienter."
"Lý do cho sự vất vả của bác sĩ là do có quá nhiều bệnh nhân."
- "Hun var træt af livets besværs byrde."
"Cô ấy mệt mỏi vì gánh nặng của những khó khăn trong cuộc sống."