(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vanskelighed
B1
substantiv B1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

vanskelighed

ˈvænˌskɛliˌheːˀð
việc khó khăn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vanskelighed"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand eller situation, der er svær at håndtere eller løse.

Ý nghĩa của "vanskelighed" trong tiếng Việt

Một nhiệm vụ hoặc yêu cầu khó thực hiện hoặc đạt được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vanskelighed"

  • "Vi stod over for mange vanskeligheder under projektet."

    "Chúng tôi đã đối mặt với nhiều khó khăn trong suốt dự án."

  • "Hun havde store vanskeligheder med at lære sproget."

    "Cô ấy gặp rất nhiều khó khăn trong việc học ngôn ngữ này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vanskelighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vanskelighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vanskelighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'vanskelighed' thường được dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống cụ thể gây khó khăn. Nó tương đương với 'difficulty' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'problem', có nghĩa rộng hơn và có thể không nhất thiết gây khó khăn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vanskelighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vanskelighed
Jeg har en vanskelighed med denne opgave.
(Tôi đang gặp khó khăn với bài tập này.)
Xác định số ít vanskeligheden
Vanskeligheden ligger i detaljerne.
(Khó khăn nằm ở các chi tiết.)
Nguyên thể số nhiều vanskeligheder
Der er mange vanskeligheder i livet.
(Có rất nhiều khó khăn trong cuộc sống.)
Xác định số nhiều vanskelighederne
Vanskelighederne blev overvundet med hårdt arbejde.
(Những khó khăn đã được vượt qua bằng sự chăm chỉ.)