vanskelighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "vanskelighed"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand eller situation, der er svær at håndtere eller løse.
Ý nghĩa của "vanskelighed" trong tiếng Việt
Một nhiệm vụ hoặc yêu cầu khó thực hiện hoặc đạt được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vanskelighed"
-
"Vi stod over for mange vanskeligheder under projektet."
"Chúng tôi đã đối mặt với nhiều khó khăn trong suốt dự án."
-
"Hun havde store vanskeligheder med at lære sproget."
"Cô ấy gặp rất nhiều khó khăn trong việc học ngôn ngữ này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vanskelighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vanskelighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vanskelighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'vanskelighed' thường được dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống cụ thể gây khó khăn. Nó tương đương với 'difficulty' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'problem', có nghĩa rộng hơn và có thể không nhất thiết gây khó khăn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vanskelighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vanskelighed |
Jeg har en vanskelighed med denne opgave.
(Tôi đang gặp khó khăn với bài tập này.) |
| Xác định số ít | vanskeligheden |
Vanskeligheden ligger i detaljerne.
(Khó khăn nằm ở các chi tiết.) |
| Nguyên thể số nhiều | vanskeligheder |
Der er mange vanskeligheder i livet.
(Có rất nhiều khó khăn trong cuộc sống.) |
| Xác định số nhiều | vanskelighederne |
Vanskelighederne blev overvundet med hårdt arbejde.
(Những khó khăn đã được vượt qua bằng sự chăm chỉ.) |