(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lethed
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày

lethed

ˈleːˌteð
dễ dàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lethed"

Định nghĩa (Dansk)

det at være let; mangelbesvær eller vanskeligheder

Ý nghĩa của "lethed" trong tiếng Việt

Sự thanh thản, thoải mái, dễ chịu; sự không bị gò bó, khó khăn; sự giảm nhẹ (đau đớn, khó chịu).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lethed"

  • "Han løste opgaven med stor lethed."

    "Anh ấy đã giải quyết bài toán với sự dễ dàng tuyệt vời."

  • "Hun bevægede sig med en utrolig lethed på scenen."

    "Cô ấy di chuyển với một sự nhẹ nhàng đáng kinh ngạc trên sân khấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lethed"

Đồng nghĩa

bekvemmelighed (sự tiện lợi) uproblematiskhed (sự không có vấn đề)

Trái nghĩa

Cách dùng "lethed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lethed" đúng ngữ cảnh

Từ 'lethed' thường được sử dụng để chỉ sự dễ dàng, thoải mái trong một hành động hoặc tình huống cụ thể. Nó có thể dịch tương đương với 'sự dễ dàng', 'sự thoải mái', hoặc 'sự nhẹ nhàng' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ chỉ tính chất 'let' (dễ, nhẹ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lethed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lethed
Lethed er vigtig for mig i mit arbejde.
(Sự dễ dàng là quan trọng đối với tôi trong công việc của tôi.)
Xác định số ít letheden
Jeg beundrer letheden i hendes bevægelser.
(Tôi ngưỡng mộ sự nhẹ nhàng trong các cử động của cô ấy.)
Nguyên thể số nhiều letheder
Livet er fyldt med både glæder og letheder.
(Cuộc sống đầy những niềm vui và sự dễ dàng.)
Xác định số nhiều lethederne
Vi skal værdsætte lethederne i hverdagen.
(Chúng ta nên trân trọng những điều dễ dàng trong cuộc sống hàng ngày.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Livet bør leves med lethed og glæde."

    "Cuộc sống nên được sống với sự dễ dàng và niềm vui."

  • "Jeg beundrer hendes lethed i at håndtere svære situationer."

    "Tôi ngưỡng mộ sự dễ dàng của cô ấy trong việc xử lý các tình huống khó khăn."

  • "Med letheden i sindet kan man opnå meget."

    "Với sự thanh thản trong tâm trí, người ta có thể đạt được rất nhiều."

Danh từ số nhiều
  • "Livets letheder kan være flygtige, men de er værd at huske."

    "Những sự dễ dàng của cuộc sống có thể thoáng qua, nhưng chúng đáng để ghi nhớ."

  • "De små letheder i hverdagen gør en stor forskel."

    "Những sự dễ dàng nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày tạo nên một sự khác biệt lớn."

  • "Vi stræber efter at opnå flere letheder i vores arbejdsprocesser."

    "Chúng tôi cố gắng đạt được nhiều sự dễ dàng hơn trong quy trình làm việc của mình."